Nghĩa
Khó có thể tin được; không thể tin nổi; khó mà tin được. Chỉ những sự việc xảy ra quá bất ngờ, khác thường hoặc kỳ diệu đến mức người ta cảm thấy khó chấp nhận là sự thật.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
很难相信;出乎意料,让人很难相信。
Tương đương tiếng Việt: Không thể tin nổi; khó tin
Ví dụ
他竟然在短短一个月内完成了这项任务,真让人难以置信。
Tā jìngrán zài duǎnduǎn yí gè yuè nèi wánchéng le zhè xiàng rènwu, zhēn ràng rén nányǐ-zhìxìn.Anh ấy vậy mà đã hoàn thành nhiệm vụ này chỉ trong vỏn vẹn một tháng, thật khiến người ta khó tin nổi.这个魔术的效果太神奇了,令人难以置信。
Zhège móshù de xiàoguǒ tài shénqí le, lìngrén nányǐ-zhìxìn.Hiệu ứng của màn ảo thuật này quá kỳ diệu, làm người ta khó mà tin được.听到这个惊人的消息,大家脸上一副难以置信的表情。
Tīng dào zhège jīngrén de xiāoxi, dàjiā liǎn shàng yí fù nányǐ-zhìxìn de biǎoqíng.Nghe tin tức chấn động này, trên mặt mọi người đều lộ vẻ không thể tin nổi.在这么简陋的条件下能取得如此巨大的成功,简直令人难以置信。
Zài zhème jiǎnlòu de tiáojiàn xià néng qǔdé rúcǐ jùdà de chénggōng, jiǎnzhí lìngrén nányǐ-zhìxìn.Trong điều kiện thiếu thốn như thế mà có thể gặt hái thành công vang dội nhường này, quả thật không thể tin nổi.
Cách dùng 用法
Thuộc tính biểu cảm: Trung tính (中性). Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu; rất hay đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc động từ gây khiến như “令人难以置信” (khiến người ta khó tin), “让人难以置信” (làm cho người ta khó tin nổi), hoặc bổ nghĩa cho danh từ như “难以置信的表情/奇迹” (vẻ mặt không tin nổi / kỳ tích khó tin). Thường dùng khi diễn tả sự kinh ngạc trước một kết quả bất ngờ hoặc một kỳ tích ngoạn mục. Lỗi người học hay gặp: nhầm lẫn với '不可思议' (bất khả tư nghị - mang nét nghĩa kỳ lạ, huyền bí, không thể tưởng tượng hay suy đoán nổi), trong khi '难以置信' nhấn mạnh nhiều hơn vào thái độ nghi hoặc hoặc chấn động về mặt tâm lý trước một sự thật khó tin.
Gần nghĩa: 不可思议、出乎意料
Trái nghĩa: 确信无疑、显而易见、无可置疑
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语成语大词典》
