Nghĩa
Từng ý nghĩ, từng phút giây đều nhớ tới; luôn canh cánh bên lòng, nhớ mãi không quên, khắc sâu trong tâm trí.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
时刻挂在心上,永远不忘。
Tương đương tiếng Việt: nhớ mãi không quên, canh cánh bên lòng, khắc cốt ghi tâm
Xuất xứ 出处
Tống · Vương Minh Thanh, 《Huy chủ hậu lục》 (挥麈后录) quyên thượng
祖宗开基创业,艰难如此,当念念不忘。Dịch: Tổ tông dựng nghiệp mở cõi gian nan nhường ấy, lẽ đương nhiên phải luôn khắc ghi, nhớ mãi không quên.
Ví dụ
离开家乡多年,他依然对故乡的美食念念不忘。
Líkāi jiāxiāng duō nián, tā yīrán duì gùxiāng de měishí niànniàn-búwàng.Xa quê nhiều năm, anh ấy vẫn nhớ mãi không quên các món ăn quê hương.老师当年的悉心教导,至今让我念念不忘。
Lǎoshī dāngnián de xīxīn jiàodǎo, zhìjīn ràng wǒ niànniàn-búwàng.Sự dạy dỗ ân cần của thầy cô năm xưa đến nay vẫn khiến tôi nhớ mãi không quên.他一直对那个未能实现的梦想念念不忘,总想找机会再试一次。
Tā yìzhí duì nà ge wèinéng shíxiàn de mèngxiǎng niànniàn-búwàng, zǒng xiǎng zhǎo jīhuì zài shì yí cì.Anh ấy luôn canh cánh bên lòng về giấc mơ chưa thực hiện được, lúc nào cũng muốn tìm cơ hội thử lại lần nữa.这部电影的情节十分感人,许多观众看后都念念不忘。
Zhè bù diànyǐng de qíngjié shífēn gǎnrén, xǔduō guānzhòng kàn hòu dōu niànniàn-búwàng.Tình tiết của bộ phim này rất xúc động, nhiều khán giả sau khi xem xong vẫn nhớ mãi khôn nguôi.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc ngợi ca (褒义), dùng để diễn tả sự ghi nhớ sâu sắc một người, một kỷ niệm, một ân huệ hoặc một ước mơ chưa thành. Trong câu, cụm từ thường đảm nhiệm vai trò vị ngữ hoặc định ngữ, phổ biến nhất là đứng trong kết cấu giới từ: “对……念念不忘” (nhớ mãi về điều gì / ai đó). Người học tiếng Việt cần chú ý phân biệt với “耿耿于怀”: “耿耿于怀” thường dùng cho nỗi ấm ức, bực bội, bất an không giải tỏa được, trong khi “念念不忘” thường chỉ sự lưu luyến, tình cảm sâu nặng, trân trọng hoặc niềm khao khát tốt đẹp.
Gần nghĩa: 铭记于心、刻骨铭心、朝思暮想、耿耿于怀
Trái nghĩa: 置之脑后、忘得一干二净、抛诸脑后
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
