Nghĩa
Vừa phải, đúng mực, thích đáng; dùng để chỉ cách nói năng, xử lý công việc hoặc đưa ra đánh giá đạt đúng chừng mực, hoàn toàn chuẩn xác và không thiên lệch.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指办事或说话正合分寸,不多不少,恰到好处。
Tương đương tiếng Việt: Đúng mực; thích đáng
Xuất xứ 出处
清·李绿园《歧路灯》第一百零八回
赏罚之举,恰如其分,各生欣佩。Dịch: Việc thưởng phạt đều hết sức đúng mực, khiến ai nấy đều tâm phục khẩu phục.
Ví dụ
他的批评恰如其分,大家都表示服气。
Tā de pīpíng qiàrú-qífèn, dàjiā dōu biǎoshì fúqì.Lời phê bình của anh ấy rất đúng mực, mọi người đều tâm phục khẩu phục.对于这一现象,专家做出了恰如其分的评价。
Duìyú zhè yī xiànxiàng, zhuānjiā zuòchū le qiàrúqífèn de píngjià.Đối với hiện tượng này, chuyên gia đã đưa ra đánh giá rất thỏa đáng.他在演讲中用词恰如其分,赢得了热烈掌声。
Tā zài yǎnjiǎng zhōng yòngcí qiàrúqífèn, yíngdé le rèliè zhǎngshēng.Anh ấy dùng từ rất chuẩn mực trong bài diễn thuyết, nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (biểu thị sự đánh giá cao) hoặc trung tính. Trong câu, '恰如其分' thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Cụm từ này được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh nhận xét, khen thưởng, kỷ luật, phê bình hoặc cách dùng từ khi phát biểu, hành văn. Thành ngữ thường kết hợp với các từ như: 评价 (đánh giá), 批评 (phê bình), 把握 (nắm bắt), 表现 (thể hiện). Người học tiếng Trung cần lưu ý tránh nhầm với '恰到好处' (nhấn mạnh mức độ vừa khớp khiến kết quả hoàn hảo), còn '恰如其分' nhấn mạnh việc tuân thủ đúng giới hạn và chừng mực cần có.
Gần nghĩa: 恰到好处、正合时宜、中规中矩
Trái nghĩa: 过犹不及、言过其实、适得其反
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
