Nghĩa
Nghĩa đen là nghìn vóc dáng, trăm điệu bộ. Nghĩa bóng chỉ muôn hình muôn vẻ, đủ mọi dáng vẻ phong phú, sinh động và không cái nào giống cái nào.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容姿态多种多样,各不相同。
Tương đương tiếng Việt: muôn hình muôn vẻ, muôn hình vạn trạng
Ví dụ
公园里的菊花千姿百态,美丽极了。
Gōngyuán lǐ de júhuā qiān zī bǎi tài, měilì jí le.Hoa cúc trong công viên muôn hình muôn vẻ, đẹp vô cùng.溶洞里的石钟乳千姿百态,让人惊叹大自然的鬼斧神工。
Róngdòng lǐ de shízhōngrǔ qiān zī bǎi tài, ràng rén jīngtàn dàzìrán de guǐ fǔ shén gōng.Nhũ đá trong hang động muôn hình vạn trạng, khiến ai nấy đều trầm trồ trước bàn tay kỳ diệu của mẹ thiên nhiên.天空中的云彩千姿百态,有的像小狗,有的像骏马。
Tiānkōng zhōng de yúncai qiān zī bǎi tài, yǒude xiàng xiǎogǒu, yǒude xiàng jùnmǎ.Mây trên bầu trời muôn hình muôn vẻ, đám thì giống chú cún con, đám lại như chú tuấn mã.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (biểu thị sự trầm trồ, tán thưởng) hoặc trung tính miêu tả. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, đôi khi làm bổ ngữ. Từ ngữ này chuyên dùng để miêu tả hình dáng sống động của sự vật thiên nhiên (hoa lá, mây trời, nhũ đá, rạn san hô) hoặc điệu bộ, tư thế của con người khi múa lượn, tạo dáng. Cần lưu ý tránh nhầm lẫn với '千奇百怪' (nhấn mạnh sự kỳ quái, khác thường) hoặc '五花八门' (nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại, ngóc ngách, mánh lới chứ không chú trọng hình dáng, tư thế bên ngoài).
Gần nghĩa: 千态万状、姿态各异、姿态万千、形态各异
Trái nghĩa: 千篇一律、千人一面、呆板单调
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
