Nghĩa
Chưa từng có từ trước đến nay; xưa nay chưa từng thấy (dùng để nhấn mạnh mức độ, quy mô hoặc tính chất đặc biệt của một sự việc, hiện tượng mà trong quá khứ chưa bao giờ xảy ra).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
历史上从来没有发生或出现过。
Tương đương tiếng Việt: chưa từng có từ trước đến nay; xưa nay chưa từng thấy; vô tiền khoáng hậu
Ví dụ
我们正面临着前所未有的挑战与机遇。
Wǒmen zhèng miànlínzhe qiánsuǒwèiyǒu de tiǎozhàn yǔ jīyù.Chúng ta đang đối mặt với những thách thức và cơ hội chưa từng có từ trước đến nay.近年来,该国在数字经济领域取得了前所未有的成就。
Jìnnián lái, gāiguó zài shùzì jīngjì lǐngyù qǔdé le qiánsuǒwèiyǒu de chéngjiù.Những năm gần đây, quốc gia này đã đạt được những thành tựu chưa từng thấy trong lĩnh vực kinh tế số.这场特大暴雨给当地交通带来了前所未有的压力。
Zhè chǎng tèdà bàoyǔ gěi dāngdì jiāotōng dàilái le qiánsuǒwèiyǒu de yālì.Trận mưa bão cực lớn này đã gây ra áp lực chưa từng thấy cho hệ thống giao thông địa phương.这项科研成果给整个医学界带来了前所未有的震撼。
Zhè xiàng kēyán chéngguǒ gěi zhěnggè yīxuéjiè dàilái le qiánsuǒwèiyǒu de zhènhàn.Kết quả nghiên cứu khoa học này đã tạo nên một chấn động xưa nay chưa từng có đối với toàn bộ giới y học.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, có thể dùng cho cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực. Về ngữ pháp, thành ngữ thường làm định ngữ trong câu (rất hay đi kèm với trợ từ '的', ví dụ: 前所未有的挑战、前所未有的机遇、前所未有的成就), đôi khi làm vị ngữ hoặc bổ ngữ. Từ này xuất hiện với tần suất rất cao trong văn chính luận, thời sự, báo chí, học thuật để mô tả quy mô biến đổi lớn hoặc hiện tượng kỳ lạ chưa từng có tiền lệ. Lỗi người học hay gặp là quên trợ từ kết cấu '的' khi tu sức cho danh từ (nói *前所未有发展 là sai ngữ pháp), hoặc nhầm tưởng thành ngữ chỉ dùng để khen ngợi trong khi nó hoàn toàn có thể dùng cho khó khăn, khủng hoảng hay thảm họa.
Gần nghĩa: 史无前例、空前绝后、前所未闻
Trái nghĩa: 司空见惯、屡见不鲜、家常便饭
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
