Nghĩa
Nghĩa đen: Chạm khắc miệt mài không ngừng nghỉ. Nghĩa bóng: Kiên trì bền bỉ, không nản lòng bỏ cuộc trước khó khăn thử thách.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不断地镂刻。比喻有恒心,坚持不懈。
Tương đương tiếng Việt: Kiên trì bền bỉ; Có công mài sắt, có ngày nên kim
📜 Câu chuyện 成语故事
战国时期,思想家荀子在著名的《劝学》一文中,深入探讨了学习与修养的方法。
Zhànguó shíqī, sīxiǎngjiā Xúnzǐ zài zhùmíng de 《Quànxué》 yī wén zhōng, shēnrù tàntǎo le xuéxí yǔ xiūyǎng de fāngfǎ.
Thời Chiến Quốc, nhà tư tưởng Tuân Tử trong thiên 'Khuyến học' nổi tiếng đã bàn luận sâu sắc về phương pháp học tập và tu dưỡng.
荀子认为,知识和才能并不是天生的,而是需要后天不断积累与坚持。
Xúnzǐ rènwéi, zhīshi hé cáinéng bìng bù shì tiānshēng de, ér shì xūyào hòutiān bùduàn jīlěi yǔ jiānchí.
Tuân Tử cho rằng tri thức và tài năng không tự nhiên mà có, mà cần đến sự tích lũy và kiên trì không ngừng trong suốt cuộc đời.
他拿雕刻做比喻:如果雕刻一下就半途而废,那么就算是一截腐朽的枯木,也是折不断的。
Tā ná diāokè zuò bǐyù: Rúguǒ diāokè yíxià jiù bàntú'érfèi, nàme jiùsuàn shì yì jié fǔxiǔ de kūmù, yě shì zhébúduàn de.
Ông lấy việc đục khắc làm ví dụ: Nếu khắc vài nhát rồi bỏ dở giữa chừng, thì dẫu chỉ là một khúc gỗ mục cũng không làm gãy được.
相反,如果不停地雕刻,绝不放弃,即使是坚硬无比的金属和石头,也能镂刻出精美的纹样。
Xiāngfǎn, rúguǒ bùtíng de diāokè, jué bú fàngqì, jíshǐ shì jiānyìng wúbǐ de jīnshǔ hé shítou, yě néng lòukè chū jīngměi de wényàng.
Ngược lại, nếu cứ mải miết đục khắc, quyết chẳng buông tay, thì ngay cả kim loại hay đá tảng cứng rắn khôn cùng cũng đều có thể chạm trổ nên hoa văn tinh xảo.
后来,人们把‘锲而不舍’提炼成成语,用来赞美持之以恒、坚忍不拔的优秀品格。
Hòulái, rénmen bǎ 'qiè ér bù shě' tíliàn chéng chéngyǔ, yòng lái zànměi chízhīyǐhéng, jiānrěnbùbá de yōuxiù pǐngé.
Về sau, người ta đúc kết câu nói này thành ngữ '锲而不舍' (khiết nhi bất xả), dùng để ngợi ca đức tính kiên trì bền bỉ, không chịu bỏ cuộc trước mọi khó khăn.
Xuất xứ 出处
《荀子·劝学》
锲而舍之,朽木不折;锲而不舍,金石可镂。Dịch: Khắc chạm mà bỏ dở, thì cành mục cũng chẳng gãy; khắc chạm mà không bỏ, thì vàng đá cũng có thể đục khoét nên hình.
Ví dụ
只要锲而不舍地努力,就一定能成功。
Zhǐyào qiè'érbùshě de nǔlì, jiù yídìng néng chénggōng.Chỉ cần kiên trì bền bỉ nỗ lực thì nhất định sẽ thành công.他凭着锲而不舍的精神攻克了这一科学难题。
Tā píngzhe qiè'érbùshě de jīngshén gōngkè le zhè yì kēxué nándí.Dựa vào tinh thần bền bỉ không bỏ cuộc, anh ấy đã giải quyết được bài toán khoa học hóc búa này.想要精通一门外语,必须有锲而不舍的毅力。
Xiǎng yào jīngtōng yì mén wàiyǔ, bìxū yǒu qiè'érbùshě de yìlì.Muốn tinh thông một ngoại ngữ thì phải có nghị lực kiên trì bền bỉ.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ngợi khen (khen ngợi nghị lực phi thường và lòng quyết tâm). Thường đảm nhận vai trò định ngữ (ví dụ: '锲而不舍的精神' - tinh thần kiên trì bền bỉ), trạng ngữ (ví dụ: '锲而不舍地努力' - kiên trì nỗ lực) hoặc vị ngữ trong câu. Dùng phổ biến trong học tập, nghiên cứu khoa học, rèn luyện kỹ năng và khởi nghiệp. Lưu ý: Chữ '锲' (qiè) nghĩa là dùng dao đục khắc, không đọc là 'qì' hay 'qī'; không nhầm lẫn với thành ngữ mang nghĩa tiêu cực hay sự cố chấp mù quáng.
Gần nghĩa: 持之以恒、坚持不懈、坚忍不拔
Trái nghĩa: 半途而废、前功尽弃、浅尝辄止、一暴十寒
Tài liệu tham khảo
- 《荀子·劝学》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语词典》(第7版)
