Nghĩa
Nghĩa gốc: Dùng nét bút nhẹ và màu mực nhạt để phác họa đường nét trong hội họa. Nghĩa chuyển: Nói hoặc viết lướt qua những chuyện quan trọng, làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sự việc; nói tránh, nói qua loa như không có gì to tát.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原指用浅淡的颜色勾画;现多指说话或写文章把重要的事情轻轻带过,或不作深入着力刻画。
Tương đương tiếng Việt: nói nhẹ bớt / nói qua loa / lướt nhẹ qua chuyện lớn
Ví dụ
他把自己的过错轻描淡写地带过了,仿佛什么事都没发生一样。
Tā bǎ zìjǐ de guòcuò qīngmiáodànxiě de dài guò le, fǎngfú shénme shì dōu méi fāshēng yīyàng.Anh ấy nói lướt qua lỗi lầm của mình như gió thoảng mây bay, làm như chưa từng có chuyện gì xảy ra.这么严重的事故,你怎么能只写几句轻描淡写的报告呢?
Zhème yánzhòng de shìgù, nǐ zěnme néng zhǐ xiě jǐ jù qīngmiáodànxiě de bàogào ne?Sự cố nghiêm trọng đến thế, sao cậu lại làm một bản báo cáo qua loa, xem nhẹ vấn đề như vậy?面对记者们的追问,发言人轻描淡写地回应了几句,巧妙地化解了尴尬。
Miànduì jìzhěmen de zhuīwèn, fāyánrén qīngmiáodànxiě de huíyìng le jǐ jù, qiǎomiào de huàjiě le gāngà.Trước sự gặng hỏi dồn dập của các phóng viên, người phát ngôn chỉ đáp lại vài câu nhẹ nhàng, khéo léo gỡ thế bí.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính hoặc hơi chê (贬义). Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ trong câu, rất hay đi kèm với trợ từ '地' để bổ nghĩa cho các động từ như '说' (nói), '写' (viết), '带过' (lướt qua), '回应' (đáp lại). Cần phân biệt với '蜻蜓点水': '蜻蜓点水' chỉ cách làm việc cưỡi ngựa xem hoa, hời hợt không sâu sát; còn '轻描淡写' tập trung vào cách biểu đạt, lời ăn tiếng nói, cố ý hoặc vô tình giảm bớt độ nghiêm trọng của vấn đề.
Gần nghĩa: 轻描轻写、蜻蜓点水
Trái nghĩa: 浓墨重彩、大肆渲染、大作文章
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
