Nghĩa
Nghĩa đen là toàn bộ tinh thần dồn cả vào một điểm; thường dùng với nghĩa tập trung cao độ, dồn hết tâm trí vào việc gì đó mà không hề xao nhãng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
全部精神集中在一点上。形容注意力高度集中。
Tương đương tiếng Việt: chăm chú, tập trung cao độ, toàn tâm toàn ý
Ví dụ
他全神贯注地看着电脑屏幕,连我走进来都没察觉。
Tā quánshénguànzhù de kàn zhe diànnǎo píngmù, lián wǒ zǒu jìnlái dōu méi chájué.Anh ấy chăm chú nhìn màn hình máy tính, đến mức tôi bước vào lúc nào cũng không hề hay biết.考试时,考场里极其安静,大家都在全神贯注地做题。
Kǎoshì shí, kǎochǎng lǐ jíqí ānjìng, dàjiā dōu zài quánshénguànzhù de zuò tí.Lúc thi, phòng thi yên phăng phắc, ai nấy đều tập trung cao độ làm bài.只有全神贯注,才能把事情做好。
Zhǐyǒu quánshénguànzhù, cáinéng bǎ shìqing zuò hǎo.Chỉ khi toàn tâm toàn ý dồn hết tâm trí, chúng ta mới có thể làm tốt công việc.老手艺人全神贯注于手中的木雕,一刀一划都极其细腻。
Lǎo shǒuyìrén quánshénguànzhù yú shǒuzhōng de mùdiāo, yī dāo yī huà dōu jíqí xìnì.Người thợ lành nghề dồn trọn tâm trí vào pho tượng gỗ trên tay, từng đường đục chạm đều hết sức tỉ mỉ.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ngợi khen (褒义), dùng để miêu tả trạng thái tinh thần khi học tập, làm việc hoặc sáng tác. Trong câu, thành ngữ thường làm trạng ngữ (thường đi kèm trợ từ '地', như '全神贯注地听/看/做'), làm vị ngữ hoặc định ngữ. Người học cần tránh nhầm lẫn cấu trúc khi làm trạng ngữ, không cần thêm các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' trước thành ngữ này vì bản thân từ '全' đã mang nghĩa tuyệt đối.
Gần nghĩa: 聚精会神、专心致志、心无旁骛
Trái nghĩa: 心不在焉、三心二意、漫不经心
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
