Nghĩa
Nghĩa đen: Giọt lệ nóng hổi đong đầy khóe mắt. Nghĩa bóng: Vô cùng xúc động hoặc nghẹn ngào khiến nước mắt lưng tròng, rưng rưng nước mắt.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
激动的眼泪充满了眼眶。形容非常感动或激动。
Tương đương tiếng Việt: nước mắt lưng tròng, rưng rưng nước mắt
Ví dụ
听到这个好消息,他激动得热泪盈眶。
Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, tā jīdòng de rèlèiyíngkuàng.Nghe được tin vui này, anh ấy xúc động đến trào nước mắt.当五星红旗升起时,在场的许多观众都热泪盈眶。
Dāng wǔxīng hóngqí shēng qǐ shí, zàichǎng de xǔduō guānzhòng dōu rèlèiyíngkuàng.Khi lá cờ đỏ năm sao được kéo lên, nhiều khán giả có mặt ở đó đều rưng rưng xúc động.久别重逢的母子紧紧相拥,不禁热泪盈眶。
Jiǔbié-chóngféng de mǔzǐ jǐnjǐn xiāngyōng, bùjīn rèlèiyíngkuàng.Mẹ con gặp lại nhau sau bao năm xa cách ôm chầm lấy nhau, khóe mắt ai nấy đều rưng rưng ngấn lệ.看着学生们亲手制作的教师节贺卡,老师感动得热泪盈眶。
Kànzhe xuéshengmen qīnshǒu zhìzuò de Jiàoshījié hèkǎ, lǎoshī gǎndòng de rèlèiyíngkuàng.Nhìn những tấm thiệp ngày Nhà giáo do chính tay học sinh tự làm, cô giáo xúc động rưng rưng nước mắt.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ngợi ca hoặc trung tính, dùng để miêu tả trạng thái tình cảm xúc động mãnh liệt (thường là cảm động, vui mừng tột độ hoặc tự hào sâu sắc). Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, trạng ngữ, hoặc bổ ngữ (thường đi sau trợ từ '得', ví dụ: '激动得热泪盈眶'). Thành ngữ này cũng rất hay đi kèm với phó từ '不禁' (không kìm được) hoặc '不由得'. Người học lưu ý không dùng thành ngữ này cho những nỗi đau đớn, tang thương thuần túy mang tính bi thương tuyệt vọng mà chủ yếu gắn với sự rung động tâm hồn, lòng biết ơn hoặc niềm tự hào dâng trào.
Gần nghĩa: 热泪纵横、百感交集、涕泗滂沱
Trái nghĩa: 无动于衷、面无表情、欲哭无泪、冷若冰霜
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
