Chuyển đến nội dung
人山人海

rénshān-rénhǎi

Hán Việt: NHÂN SƠN NHÂN HẢI

HSK 4

Nghĩa

Người đông đúc tụ lại như núi như biển; nghĩa bóng chỉ cảnh tượng vô cùng đông người, đông nghịt, chật ních, người đông như kiến.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人群聚集得像山和海一样。形容聚集的人极多。

Tương đương tiếng Việt: Biển người, đông như kiến, người đông như nêm cội

Ví dụ

  • 广场上人山人海,非常热闹。

    Guǎngchǎng shang rénshān-rénhǎi, fēicháng rènao.Trên quảng trường người đông nghịt, vô cùng náo nhiệt.
  • 节日里的步行街人山人海,大家都出来逛街看灯。

    Jiérì lǐ de bùxíngjiē rénshān-rénhǎi, dàjiā dōu chūlái guàngjiē kàn dēng.Phố đi bộ vào dịp lễ đông như nêm cối, ai nấy đều ra đường dạo chơi ngắm đèn.
  • 春运期间,火车站里挤满了旅客,简直是一片人山人海。

    Chūnyùn qījiān, huǒchēzhàn lǐ jǐmǎn le lǚkè, jiǎnzhí shì yí piàn rénshān-rénhǎi.Vào dịp cao điểm tết, nhà ga chật ních hành khách, quả thực là cả một biển người.
  • 这场演唱会吸引了无数歌迷,现场人山人海,气氛热烈极了。

    Zhè chǎng yǎnchànghuì xīyǐn le wúshù gēmí, xiànchǎng rénshān-rénhǎi, qìfēn rèliè jí le.Buổi hòa nhạc thu hút vô số người hâm mộ, tại chỗ người đông nghìn nghịt, bầu không khí sôi động vô cùng.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính (中性), thường dùng với giọng miêu tả cảnh tượng náo nhiệt, đông đúc. Trong câu, '人山人海' thường làm vị ngữ (VD: 广场上人山人海), định ngữ (VD: 人山人海的场面) hoặc bổ ngữ. Cần lưu ý không dùng thêm các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' ngay trước thành ngữ (không nói '很人山人海'), mà dùng cấu trúc '简直是人山人海' hoặc '到处是人山人海'. Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn đưa thành ngữ này làm chủ ngữ độc lập chỉ người, trong khi đúng ngữ pháp nó miêu tả khung cảnh, nơi chốn chật ních người.

Gần nghĩa: 摩肩接踵、万人空巷、水泄不通

Trái nghĩa: 人烟稀少、门可罗雀、荒无人烟

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1