Nghĩa
Ngày qua ngày, ngày này qua ngày khác; chỉ thời gian trôi qua dài đằng đẵng hoặc cuộc sống cứ lặp đi lặp lại đơn điệu.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
过了一天又一天。形容时间过得长久,也形容日子过得单调、机械地重复。
Tương đương tiếng Việt: ngày qua ngày, ngày này qua ngày khác
Xuất xứ 出处
《后汉书·光武帝纪下》
且日复一日,何由相告?Dịch: Huống chi cứ ngày qua ngày trôi đi, biết lấy cớ gì bảo nhau đây?
Ví dụ
他日复一日地重复着枯燥的工作,却从来没有一句抱怨。
Tā rìfùyírì de chóngfù zhe kūzào de gōngzuò, què cónglái méiyǒu yí jù bàoyuàn.Anh ấy ngày này qua ngày khác lặp đi lặp lại công việc buồn tẻ, nhưng chưa từng than thở nửa lời.日复一日的刻苦训练,终于让他在比赛中拿到了金牌。
Rìfùyírì de kèkǔ xùnliàn, zhōngyú ràng tā zài bǐsài zhōng nádào le jīnpái.Sự rèn luyện khổ công ngày qua ngày rốt cuộc đã giúp anh ấy giành được huy chương vàng trong cuộc thi.生活如果不去主动改变,就会在日复一日的平淡中悄悄溜走。
Shēnghuó rúguǒ bú qù zhǔdòng gǎibiàn, jiù huì zài rìfùyírì de píngdàn zhōng qiāoqiāo liūzǒu.Nếu không chủ động thay đổi thì cuộc sống sẽ trôi qua âm thầm trong sự bình lặng ngày này qua ngày khác.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, có thể dùng với nghĩa tích cực (nhấn mạnh sự kiên trì bền bỉ) hoặc tiêu cực (chỉ sự nhàm chán, đơn điệu, giậm chân tại chỗ). Trong câu, cụm từ này thường làm trạng ngữ (thường đi kèm trợ từ '地' để bổ nghĩa cho động từ), định ngữ (đi kèm '的') hoặc vị ngữ. Người học lưu ý không nhầm lẫn với '年复一年' (năm này qua năm khác, nhấn mạnh đơn vị năm dài hơn) hay nhầm với các từ chỉ thời gian trôi mau như '日月如梭'.
Gần nghĩa: 年复一年、周而复始、成年累月
Trái nghĩa: 转瞬即逝、昙花一现、风驰电掣
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
