Nghĩa
Mỗi ngày, mỗi tháng đều có sự đổi mới; chỉ sự vật, hiện tượng (đặc biệt là khoa học kỹ thuật, xã hội, diện mạo đời sống) phát triển và tiến bộ không ngừng với tốc độ rất nhanh chóng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
每天每月都有新的变化,形容发展、进步非常迅速。
Tương đương tiếng Việt: thay da đổi thịt, mỗi ngày một khác
Xuất xứ 出处
宋·魏了翁《鹤山文集·朝散大夫提举淮西江东茶盐公事方公神道碑》
公自居台察,其志日新月异,未尝一息自安。Dịch: Ông từ khi giữ chức ở Ngự sử đài, ý chí ngày càng đổi mới vươn lên, chưa từng có giây phút nào chịu dừng lại an phận.
Ví dụ
随着现代科学技术的日新月异,人们的生活方式发生了巨大的变化。
Suízhe xiàndài kēxué jìshù de rìxīn-yuèyì, rénmen de shēnghuó fāngshì fāshēng le jùdà de biànhuà.Cùng với sự đổi mới từng ngày của khoa học công nghệ hiện đại, lối sống của con người đã có những đổi thay to lớn.改革开放四十多年来,我的家乡发生了日新月异的变化。
Gǎigé kāifàng sìshí duō nián lái, wǒ de jiāxiāng fāshēng le rìxīn-yuèyì de biànhuà.Hơn bốn mươi năm kể từ khi cải cách mở cửa, quê hương tôi đã thay đổi từng ngày.在日新月异的信息时代,我们必须保持终身学习的习惯,才能不被淘汰。
Zài rìxīn-yuèyì de xìnxī shídài, wǒmen bìxū bǎochí zhōngshēn xuéxí de xíguàn, cáinéng bù bèi táotài.Trong thời đại thông tin thay đổi từng ngày, chúng ta phải duy trì thói quen học tập suốt đời thì mới không bị tụt hậu.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ngợi ca (khen ngợi), dùng để chỉ sự tiến bộ và phát triển nhanh chóng. Trong câu, thành ngữ thường giữ chức vụ vị ngữ, định ngữ (đặc biệt phổ biến trong cấu trúc '日新月异的变化' - những đổi thay từng ngày) hoặc trạng ngữ. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu liên quan đến công nghệ thông tin, khoa học kỹ thuật, kinh tế, đời sống đô thị và thời đại. Lưu ý: không dùng thành ngữ này để miêu tả những biến đổi tiêu cực, sa sút, cũng không dùng để tả sự thay đổi trong tâm lý hay tính cách của một cá nhân.
Gần nghĩa: 一日千里、与日俱增、突飞猛进
Trái nghĩa: 停滞不前、因循守旧、一成不变、固步自封
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
