Nghĩa
Mặt mày rạng rỡ, thần sắc tươi tắn, vẻ mặt sáng ngời tràn đầy sinh lực và sức sống (thường dùng khen người có sức khỏe tốt, tinh thần phấn chấn hoặc vừa gặp chuyện vui).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
脸上光彩四射,形容人精神饱满、容貌健康有光彩。
Tương đương tiếng Việt: mặt mày rạng rỡ
Ví dụ
退休后的张老师每天坚持晨练,看起来容光焕发。
Tuìxiū hòu de Zhāng lǎoshī měitiān jiānchí chénliàn, kàn qǐlái róngguāng-huànfā.Sau khi về hưu, thầy Trương ngày nào cũng kiên trì tập thể dục buổi sáng nên trông mặt mày rất rạng rỡ.听到女儿考上名牌大学的好消息,老两口一整天都容光焕发。
Tīngdào nǚ'ér kǎoshàng míngpái dàxué de hǎo xiāoxi, lǎoliǎngkǒu yī zhěngtiān dōu róngguāng-huànfā.Nghe tin con gái thi đỗ trường đại học danh tiếng, hai bác cả ngày mặt mày tươi tắn hẳn lên.经过假期的充分休息,大家容光焕发地回到了工作岗位上。
Jīngguò jiàqī de chōngfèn xiūxi, dàjiā róngguāng-huànfā de huí dào le gōngzuò gǎngwèi shang.Sau kỳ nghỉ ngơi thoải mái, mọi người lại trở về với công việc trong tâm thế rạng ngời phấn chấn.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái tán thưởng, ngợi khen (褒义词). Trong câu thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả thần sắc con người, hay dùng cho người cao tuổi có sức khỏe dẻo dai hoặc người vừa hồi phục sau khi nghỉ ngơi, người đón nhận tin vui. Cấu trúc thường gặp: '显得容光焕发', '看起来容光焕发', '容光焕发的面庞'. Cần lưu ý thành ngữ này chỉ dùng cho con người, không dùng để miêu tả đồ vật hay phong cảnh; phân biệt với '红光满面' (nhấn mạnh sắc mặt hồng hào về mặt cơ thể) và '精神抖擞' (nhấn mạnh ý chí, tác phong hăng hái).
Gần nghĩa: 神采奕奕、红光满面、精神抖擞、精神焕发
Trái nghĩa: 形容憔悴、愁眉苦脸、无精打采、面容憔悴、垂头丧气
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《中国成语大辞典》
