Nghĩa
Nghĩa đen là như ngây dại, như say rượu; nghĩa bóng chỉ trạng thái say sưa ngây ngất, mê mẩn đắm chìm vào một điều gì đó (như âm nhạc, nghệ thuật, tình cảm hay đam mê học hỏi).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容神情恍惚、失去自制;现多形容对某人、事物或艺术欣赏达到了极度入迷、陶醉的境界。
Tương đương tiếng Việt: say sưa ngây ngất
Xuất xứ 出处
元·马致远《汉宫秋》第二折
得见了目相瞧,体相饶,便展动他这一两日如痴如醉,更休题三十年折柳攀花。Dịch: Vừa gặp gỡ đưa mắt nhìn nhau, quấn quýt chiều chuộng, mới một hai hôm đã say sưa ngây ngất đến thế, huống chi ba mươi năm bẻ liễu tìm hoa.
Ví dụ
优美的音乐听得观众如痴如醉。
Yōuměi de yīnyuè tīng de guānzhòng rú chī rú zuì.Âm nhạc tuyệt mỹ khiến khán giả nghe mà say sưa ngây ngất.舞台上的精彩表演令所有人如痴如醉。
Wǔtái shang de jīngcǎi biǎoyǎn lìng suǒyǒu rén rú chī rú zuì.Màn biểu diễn xuất sắc trên sân khấu khiến mọi người đắm chìm ngây ngất.他整天如痴如醉地埋头研究古代文学。
Tā zhěngtiān rú chī rú zuì de máitóu yánjiū gǔdài wénxué.Cả ngày anh ấy cắm cúi nghiên cứu văn học cổ đại một cách say mê cuồng nhiệt.
Cách dùng 用法
Thường mang sắc thái ngợi ca hoặc trung tính. Trong câu, thành ngữ này có thể làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ (kèm '地'). Hay dùng trong văn miêu tả tâm trạng khi thưởng thức nghệ thuật, cảnh đẹp hoặc khi ai đó chuyên tâm theo đuổi đam mê. Kết cấu phổ biến là '听得/看得 + 如痴如醉' hoặc '如痴如醉地 + động từ'. Người học cần tránh dịch thô thành 'như si như say', mà nên dùng các từ tự nhiên trong tiếng Việt như 'say sưa ngây ngất', 'mê mẩn', 'đắm chìm'.
Gần nghĩa: 如醉如狂、神魂颠倒、如梦如醉
Trái nghĩa: 清醒坦然、清清楚楚、心如止水
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《现代汉语词典》(第7版)
