Chuyển đến nội dung
瑞雪兆丰年

ruì xuě zhào fēng nián

Hán Việt: THỤY TUYẾT TRIỆU PHONG NIÊN

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: Trận tuyết rơi đúng thời điểm vào mùa đông là điềm lành báo trước năm sau sẽ được mùa lớn. Nghĩa bóng: Biểu thị niềm hy vọng, tin tưởng vào những điều thuận lợi ban đầu sẽ mang đến một năm sung túc, thắng lợi vẻ vang.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指适时的冬雪预示着来年是丰收之年。

Tương đương tiếng Việt: Tuyết lành báo năm được mùa

Ví dụ

  • 老农夫望着皑皑白雪笑道:“真是瑞雪兆丰年啊!”

    Lǎo nóngfū wàngzhe ái'ái bái xuě xiào dào: “Zhēn shì ruì xuě zhào fēng nián a!”Bác nông dân già nhìn tuyết trắng xóa mỉm cười bảo: “Đúng là tuyết lành báo năm được mùa!”
  • 俗话说“瑞雪兆丰年”,这场大雪对冬小麦的生长十分有利。

    Súhuà shuō “ruì xuě zhào fēng nián”, zhè chǎng dàxuě duì dōngxiǎomài de shēngzhǎng shífēn yǒulì.Tục ngữ có câu “tuyết lành báo năm được mùa”, trận tuyết lớn này cực kỳ có lợi cho sự sinh trưởng của lúa mì vụ đông.
  • 除夕夜下起了一场大雪,大家纷纷拍照留念,期盼着瑞雪兆丰年。

    Chúxī yè xià qǐ le yì chǎng dàxuě, dàjiā fēnfēn pāizhào liúniàn, qīpàn zhe ruì xuě zhào fēng nián.Đêm Ba mươi trời đổ tuyết lớn, mọi người nô nức chụp ảnh làm kỷ niệm, mong ước một năm mới mưa thuận gió hòa, bội thu ấm no.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái ca ngợi, biểu cảm tích cực (褒义). Thường đảm nhận chức năng làm vị ngữ, định ngữ, hoặc dùng độc lập như một câu cảm thán, lời chúc mừng năm mới. Thành ngữ xuất hiện phổ biến trong đời sống nông nghiệp và sinh hoạt hằng ngày khi mùa đông có tuyết rơi phủ trắng đồng ruộng, phản ánh quy luật tự nhiên: tuyết giữ ấm cho đất, cung cấp nước khi tan và tiêu diệt trứng sâu bệnh. Cần chú ý chỉ dùng thành ngữ này trong trường hợp tuyết rơi vừa đủ, có lợi cho mùa màng; không dùng khi tuyết rơi quá dày tạo thành thiên tai, bão tuyết tàn phá hoa màu.

Gần nghĩa: 雪兆丰年

Trái nghĩa: 赤地千里、颗粒无收

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《中华成语大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1