Nghĩa
Nghĩa đen: Trận tuyết rơi đúng thời điểm vào mùa đông là điềm lành báo trước năm sau sẽ được mùa lớn. Nghĩa bóng: Biểu thị niềm hy vọng, tin tưởng vào những điều thuận lợi ban đầu sẽ mang đến một năm sung túc, thắng lợi vẻ vang.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指适时的冬雪预示着来年是丰收之年。
Tương đương tiếng Việt: Tuyết lành báo năm được mùa
Ví dụ
老农夫望着皑皑白雪笑道:“真是瑞雪兆丰年啊!”
Lǎo nóngfū wàngzhe ái'ái bái xuě xiào dào: “Zhēn shì ruì xuě zhào fēng nián a!”Bác nông dân già nhìn tuyết trắng xóa mỉm cười bảo: “Đúng là tuyết lành báo năm được mùa!”俗话说“瑞雪兆丰年”,这场大雪对冬小麦的生长十分有利。
Súhuà shuō “ruì xuě zhào fēng nián”, zhè chǎng dàxuě duì dōngxiǎomài de shēngzhǎng shífēn yǒulì.Tục ngữ có câu “tuyết lành báo năm được mùa”, trận tuyết lớn này cực kỳ có lợi cho sự sinh trưởng của lúa mì vụ đông.除夕夜下起了一场大雪,大家纷纷拍照留念,期盼着瑞雪兆丰年。
Chúxī yè xià qǐ le yì chǎng dàxuě, dàjiā fēnfēn pāizhào liúniàn, qīpàn zhe ruì xuě zhào fēng nián.Đêm Ba mươi trời đổ tuyết lớn, mọi người nô nức chụp ảnh làm kỷ niệm, mong ước một năm mới mưa thuận gió hòa, bội thu ấm no.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ca ngợi, biểu cảm tích cực (褒义). Thường đảm nhận chức năng làm vị ngữ, định ngữ, hoặc dùng độc lập như một câu cảm thán, lời chúc mừng năm mới. Thành ngữ xuất hiện phổ biến trong đời sống nông nghiệp và sinh hoạt hằng ngày khi mùa đông có tuyết rơi phủ trắng đồng ruộng, phản ánh quy luật tự nhiên: tuyết giữ ấm cho đất, cung cấp nước khi tan và tiêu diệt trứng sâu bệnh. Cần chú ý chỉ dùng thành ngữ này trong trường hợp tuyết rơi vừa đủ, có lợi cho mùa màng; không dùng khi tuyết rơi quá dày tạo thành thiên tai, bão tuyết tàn phá hoa màu.
Gần nghĩa: 雪兆丰年
Trái nghĩa: 赤地千里、颗粒无收
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《中华成语大辞典》
