Nghĩa
Năm lần bảy lượt; hết lần này đến lần khác (làm đi làm lại một việc gì đó rất nhiều lần).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指屡次;多次。
Tương đương tiếng Việt: Năm lần bảy lượt; hết lần này đến lần khác
Ví dụ
我三番五次地提醒你,你怎么还是忘了?
Wǒ sān fān wǔ cì de tíxǐng nǐ, nǐ zěnme háishi wàng le?Tôi đã nhắc bạn năm lần bảy lượt rồi, sao bạn vẫn quên thế?他三番五次找借口推脱工作,大家对他很不满。
Tā sān fān wǔ cì zhǎo jièkǒu tuītuō gōngzuò, dàjiā duì tā hěn bùmǎn.Anh ta hết lần này đến lần khác tìm cớ thoái thác công việc, khiến mọi người rất khó chịu.老师三番五次找他谈话,希望他能改正错误,专心学习。
Lǎoshī sān fān wǔ cì zhǎo tā tánhuà, xīwàng tā néng gǎizhèng cuòwù, zhuānxīn xuéxí.Thầy giáo năm lần bảy lượt gặp cậu ấy nói chuyện, mong cậu ấy sửa đổi khuyết điểm và tập trung vào việc học.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, nhưng trong khẩu ngữ thường thiên về phàn nàn, trách móc hoặc nhấn mạnh sự kiên trì nhắc nhở. Trong câu, thành ngữ thường làm trạng ngữ (có thể thêm trợ từ '地' hoặc đứng trực tiếp trước động từ), đôi khi làm vị ngữ. Cần phân biệt với '接二连三' (liên tiếp dồn dập, việc này nối tiếp việc kia), còn '三番五次' nhấn mạnh việc làm đi làm lại cùng một việc nhiều lần.
Gần nghĩa: 屡次三番、再三再四、接二连三、屡次
Trái nghĩa: 破天荒、绝无仅有、一次半次、初次
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《现代汉语词典》(第7版)
