Chuyển đến nội dung
深思熟虑

shēnsīshúlǜ

Hán Việt: THÂM TƯ THỤC LỰ

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là suy nghĩ sâu xa và cân nhắc kỹ càng, thấu đáo. Nghĩa bóng chỉ việc suy đi tính lại, xem xét cẩn trọng mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định hoặc bắt tay vào hành động.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

反复深入细致地思考。

Tương đương tiếng Việt: suy đi tính lại

Xuất xứ 出处

《楚辞·九辩》

实深思而熟虑兮,欲自告而无路。

Dịch: Thật đã suy nghĩ sâu xa và cân nhắc kỹ càng, muốn tự giãi bày lòng mình mà chẳng có lối.

Ví dụ

  • 这个决定是他经过深思熟虑后做出的,绝不是一时冲动。

    Zhège juédìng shì tā jīngguò shēnsīshúlǜ hòu zuòchū de, jué bùshì yīshí chōngdòng.Quyết định này là do anh ấy suy nghĩ chín chắn rồi mới đưa ra, tuyệt đối không phải bốc đồng nhất thời.
  • 面对人生中的重大抉择,我们必须深思熟虑,切不可草率行事。

    Miànduì rénshēng zhōng de zhòngdà juézé, wǒmen bìxū shēnsīshúlǜ, qiè bù kě cǎoshuài xíngshì.Trước những ngã rẽ lớn của cuộc đời, chúng ta phải cân nhắc thật kỹ càng, tuyệt đối không được hành động hấp tấp.
  • 经过几天的深思熟虑,他终于同意了公司提出的新方案。

    Jīngguò jǐ tiān de shēnsīshúlǜ, tā zhōngyú tóngyì le gōngsī tíchū de xīn fāng'àn.Sau mấy ngày suy đi tính lại, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý với phương án mới mà công ty đề xuất.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (褒义) hoặc trung tính, nhấn mạnh thái độ cẩn trọng, chín chắn và có trách nhiệm khi suy nghĩ. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ; kết cấu phổ biến nhất là đặt trong cụm giới từ「经过深思熟虑……」(sau khi suy nghĩ chín chắn...). Thành ngữ thường được dùng trong cả văn viết lẫn khẩu ngữ trang trọng, nhất là khi nói về những lựa chọn mang tính bước ngoặt như định hướng nghề nghiệp, hôn nhân, ký kết hợp đồng hay hoạch định chiến lược. Người học cần tránh dùng thành ngữ này cho những việc vặt hằng ngày (như hôm nay ăn gì, mặc gì) vì sẽ gây cảm giác đao to búa lớn không cần thiết.

Gần nghĩa: 深思远虑、三思而行、沉思熟虑

Trái nghĩa: 盲目行动、草率从事、不假思索

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第3版)
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1