Chuyển đến nội dung
势均力敌

shìjūnlìdí

Hán Việt: THẾ QUÂN LỰC ĐỊCH

HSK 6

Nghĩa

ngang tài ngang sức, kẻ tám lạng người nửa cân (thế lực, lực lượng của hai bên ngang ngửa nhau, không bên nào hơn bên nào).

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双方势力相当,不分高低。

Tương đương tiếng Việt: ngang tài ngang sức, kẻ tám lạng người nửa cân

Xuất xứ 出处

Đường · Đỗ Hữu《Thông điển · Binh bát》 (唐·杜佑《通典·卷一百五十二·兵八》)

若势均力敌,彼设权谋以奇兵击我,我亦设权谋以奇兵击之。

Dịch: Nếu hai bên thế lực ngang ngửa, lực lượng tương đương, đối phương bày mưu tính kế dùng quân tinh nhuệ bất ngờ đánh ta, thì ta cũng bày mưu tính kế dùng quân tinh nhuệ đánh trả.

Ví dụ

  • 这两支球队水平相当,势均力敌,整场比赛打得十分激烈。

    Zhè liǎng zhī qiúduì shuǐpíng xiāngdāng, shìjūn-lìdí, zhěng chǎng bǐsài dǎ de shífēn jīliè.Hai đội bóng này trình độ tương đương, ngang tài ngang sức nên cả trận đấu diễn ra vô cùng gay cấn.
  • 这是一场势均力敌的商业竞争,谁也不能轻易击败对方。

    Zhè shì yìcháng shìjūn-lìdí de shāngyè jìngzhēng, shéi yě bù néng qīngyì jībài duìfāng.Đây là một cuộc cạnh tranh thương trường ngang tài ngang sức, không ai có thể dễ dàng đánh bại đối thủ.
  • 双方势均力敌,谈判陷入了僵局,迟迟无法达成协议。

    Shuāngfāng shìjūn-lìdí, tánpàn xiànrù le jiāngjú, chíchí wúfǎ dáchéng xiéyì.Hai bên thế lực ngang ngửa nhau khiến cuộc đàm phán rơi vào bế tắc, mãi vẫn chưa đạt được thỏa thuận.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái trung tính (中性). Trong câu thường làm vị ngữ hoặc định ngữ (dưới dạng '势均力敌的 + danh từ'). Thành ngữ này thường dùng trong các bối cảnh so tài như thi đấu thể thao, cạnh tranh kinh doanh, đàm phán chính trị hoặc chiến sự. Người học cần lưu ý chữ '敌' (địch) ở đây mang nghĩa là 'đương được, ngang bằng, chống đỡ nổi' chứ không phải danh từ chỉ 'kẻ thù'; do đó không dịch nhầm thành 'thế lực làm kẻ thù'.

Gần nghĩa: 旗鼓相当、不相上下、并驾齐驱

Trái nghĩa: 寡不敌众、悬殊过大、天壤之别

Tài liệu tham khảo

  • 《通典·卷一百五十二·兵八》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1