Nghĩa
Nghĩa đen là tay bận rộn, chân rối loạn; thường dùng để chỉ tâm trạng hoặc hành động luống cuống, tất bật, lúng túng mất bình tĩnh khi gặp chuyện bất ngờ hoặc công việc dồn dập mà không biết sắp xếp thế nào.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容做事慌乱,没有条理。
Tương đương tiếng Việt: luống cuống tay chân
Xuất xứ 出处
宋·释道原《景德传灯录·卷二十四·韶州云门山文偃禅师》
大凡般若波罗蜜,七颠八倒,倒岳倾崖,手忙脚乱。Dịch: Đại phàm Bát-nhã-ba-la-mật, bảy ngửa tám nghiêng, đổ núi lở vực, tay bận chân rối.
Ví dụ
客人突然来访,弄得主人手忙脚乱。
Kèrén tūrán láifǎng, nòng de zhǔrén shǒu máng jiǎo luàn.Khách bất ngờ đến chơi khiến chủ nhà luống cuống cả tay chân.面对突发状况,我们要保持冷静,千万不要手忙脚乱。
Miànduì tūfā zhuàngkuàng, wǒmen yào bǎochí lěngjìng, qiānwàn búyào shǒu máng jiǎo luàn.Trước những sự cố bất ngờ, chúng ta cần giữ bình tĩnh, tuyệt đối đừng luống cuống.第一天上班,各种琐碎的事情让他手忙脚乱。
Dì-yī tiān shàngbān, gèzhǒng suǒsuì de shìqing ràng tā shǒu máng jiǎo luàn.Ngày đầu tiên đi làm, đủ thứ việc vụn vặt khiến anh ấy xoay xở không kịp.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc hơi ngả về chê (贬义), thường dùng làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Cụm từ hay đi kèm các động từ như '弄得' (làm cho), '搞得' (khiến cho), '显得' (trông có vẻ), hoặc kết hợp với '千万别' (tuyệt đối đừng). Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn với '七手八脚' (nhiều người cùng xúm vào làm việc gì đó một cách lộn xộn); cần phân biệt rõ '手忙脚乱' nhấn mạnh vào trạng thái cá nhân hoặc tập thể bị rối rắm, mất phương hướng vì vội vàng, bất ngờ.
Gần nghĩa: 七手八脚、惊慌失措、不知所措
Trái nghĩa: 从容不迫、有条不紊、手疾眼快
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》(商务印书馆)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
