Nghĩa
Bốn bề thông suốt, ngả nào cũng thông; dùng để chỉ đường sá, giao thông vô cùng thuận tiện, tỏa đi khắp mọi hướng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
四面八方都有路相通,形容交通非常便利。
Tương đương tiếng Việt: Giao thông thuận tiện; thông suốt bốn phương tám hướng
Ví dụ
这座城市的公路网四通八达。
Zhè zuò chéngshì de gōnglùwǎng sìtōng-bādá.Mạng lưới đường bộ của thành phố này thông suốt khắp bốn phương.这里交通便利,道路四通八达。
Zhèlǐ jiāotōng biànlì, dàolù sìtōng-bādá.Nơi đây giao thông thuận tiện, đường sá đi khắp mọi ngả.随着高铁网的建设,全国各地的交通变得四通八达。
Suízhe gāotiěwǎng de jiànshè, quánguó gèdì de jiāotōng biàn de sìtōng-bādá.Cùng với việc xây dựng mạng lưới đường sắt cao tốc, giao thông trên cả nước đã trở nên vô cùng thông suốt và thuận tiện.
Cách dùng 用法
Thường mang sắc thái biểu cảm trung tính hoặc khen ngợi. Trong câu, thành ngữ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ. Thường dùng để miêu tả vị trí địa lý, mạng lưới giao thông (đường bộ, đường sắt, tàu điện ngầm) hoặc ẩn dụ cho mạng lưới thông tin, vận tải hiện đại. Cụm từ hay gặp: 交通四通八达, 道路四通八达, 四通八达的交通网. Người học tiếng Trung cần lưu ý không dùng thành ngữ này để miêu tả tính cách hay tư duy của con người.
Gần nghĩa: 畅通无阻、水陆毕通
Trái nghĩa: 水泄不通、闭塞落后、进退两难
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《中华成语大辞典》
- 《汉语成语源流大辞典》
