Nghĩa
Vốn không quen biết; từ trước tới nay chưa từng gặp gỡ hay quen biết nhau bao giờ. Nghĩa đen: 'tố' (素) là vốn dĩ, từ trước đến nay; 'bất tương thức' (不相识) là không quen biết nhau. Dùng để chỉ hai hay nhiều người hoàn toàn xa lạ, trước đó chưa từng có bất kỳ mối quan hệ hay tiếp xúc nào.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向来不相识,从来没有见过面。
Tương đương tiếng Việt: Không quen không biết, người dưng nước lã
Xuất xứ 出处
唐·李朝威《柳毅传》
客曰:“仆与客素不相识,何至若是?”Dịch: Khách nói: “Tôi và tiên sinh vốn không quen biết, cớ sao lại đến mức này?”
Ví dụ
我和他素不相识,只是在图书馆偶然坐在一起。
Wǒ hé tā sùbùxiāngshí, zhǐshì zài túshūguǎn ǒurán zuò zài yìqǐ.Tôi và anh ấy vốn không quen biết, chỉ là tình cờ ngồi cạnh nhau trong thư viện.一位素不相识的热心人帮我找到了丢失的钱包。
Yí wèi sùbùxiāngshí de rèxīnrén bāng wǒ zhǎodào le diūshī de qiánbāo.Một người tốt bụng hoàn toàn xa lạ đã giúp tôi tìm lại chiếc ví bị rơi.虽然他们素不相识,但在这次志愿活动中配合得非常默契。
Suīrán tāmen sùbùxiāngshí, dàn zài zhè cì zhìyuàn huódòng zhōng pèihé de fēicháng mòqì.Dù vốn không quen biết nhau, nhưng trong hoạt động tình nguyện lần này họ lại phối hợp rất ăn ý.在异国他乡遇到困难时,几位素不相识的同胞伸出了援手。
Zài yìguó tāxiāng yù dào kùnnan shí, jǐ wèi sùbùxiāngshí de tóngbāo shēnchū le yuánshǒu.Khi gặp khó khăn nơi đất khách quê người, vài người đồng hương vốn chưa từng quen biết đã đưa tay giúp đỡ.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường đảm nhiệm chức năng vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất là diễn tả sự gặp gỡ tình cờ, sự tương trợ giữa người lạ, hoặc phân trần mối quan hệ để tránh hiểu lầm. Cấu trúc thường gặp: '我和他素不相识' (Tôi và anh ấy vốn không quen biết) hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người như '素不相识的陌生人 / 邻居' (người lạ / người hàng xóm chưa từng quen biết). Lỗi thường gặp: Thành ngữ này chỉ dùng cho mối quan hệ giữa người với người, không dùng để nói về việc không biết đồ vật, sự việc hay kiến thức.
Gần nghĩa: 素昧平生、素未谋面、萍水相逢
Trái nghĩa: 莫逆之交、朝夕相处、一面如旧、相识恨晚
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《现代汉语规范词典》
