Nghĩa
Mọi lúc mọi nơi; bất cứ lúc nào và ở đâu; không bị giới hạn bởi thời gian hay không gian.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不论在什么时间、什么地点。形容不受时间、地点的限制。
Tương đương tiếng Việt: mọi lúc mọi nơi
Ví dụ
现在有了智能手机,我们随时随地都能和家人视频通话。
Xiànzài yǒu le zhìnéng shǒujī, wǒmen suíshí-suídì dōu néng hé jiārén shìpín tōnghuà.Bây giờ có điện thoại thông minh rồi, chúng ta có thể gọi video cho người nhà mọi lúc mọi nơi.有了移动网络,大家可以随时随地在线办公。
Yǒu le yídòng wǎngluò, dàjiā kěyǐ suíshí-suídì zàixiàn bàngōng.Có mạng di động rồi, mọi người có thể làm việc trực tuyến ở bất cứ đâu và bất kỳ lúc nào.灵感来的时候,他会随时随地记在随身带的小本子上。
Línggǎn lái de shíhou, tā huì suíshí-suídì jì zài suíshēn dài de xiǎo běnzi shang.Mỗi khi nảy ra cảm hứng, anh ấy đều ghi lại vào cuốn sổ nhỏ mang theo bên mình mọi lúc mọi nơi.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính (中性). Trong câu, cụm từ này chủ yếu giữ chức năng làm trạng ngữ đứng trước vị ngữ động từ (cấu trúc thường gặp: 随时随地 + Động từ) nhằm diễn tả một hành động có thể diễn ra thuận tiện, linh hoạt ở bất kỳ thời gian hay địa điểm nào; ngoài ra cũng có thể làm định ngữ (thêm 的). Khi dùng, người học cần chú ý từ 'tùy' ở đây mang nghĩa 'bất kỳ, bất cứ', biểu thị sự linh hoạt, tiện lợi chứ không mang nghĩa tiêu cực là 'tùy tiện, bạ đâu làm đấy'.
Gần nghĩa: 随处随时、无时无刻、每时每刻
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《汉语成语大词典》
