Nghĩa
Hại người lợi mình; làm tổn hại đến lợi ích của người khác nhằm mưu cầu quyền lợi, lợi ích riêng cho bản thân.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
损害别人的利益,使自己得到好处。
Tương đương tiếng Việt: Hại người lợi mình
Xuất xứ 出处
隋·王通《文中子·事君》
损人而益己,智者弗由也。Dịch: Làm hại người khác để mưu lợi cho mình, người có trí tuệ quyết không làm vậy.
Ví dụ
做人要有良知和道德底线,绝不能干损人利己的事。
Zuòrén yào yǒu liángzhī hé dàodé dǐxiàn, jué bù néng gàn sǔnrén-lìjǐ de shì.Làm người phải có lương tâm và giới hạn đạo đức cơ bản, tuyệt đối không được làm chuyện hại người lợi mình.他为了争夺升职名额暗中排挤同事,这种损人利己的做法让人非常反感。
Tā wèile zhēngduó shēngzhí míng'é ànzhōng páijǐ tóngshì, zhè zhǒng sǔnrén-lìjǐ de zuòfǎ ràng rén fēicháng fǎngǎn.Anh ta ngầm chèn ép đồng nghiệp để tranh suất thăng chức, kiểu làm hại người lợi mình như thế khiến ai cũng thấy khó chịu.一些不良商家为了谋取暴利生产劣质食品,完全是损人利己的违法行为。
Yīxiē bùliáng shāngjiā wèile móuqǔ bàolì shēngchǎn lièzhì shípǐn, wánquán shì sǔnrén-lìjǐ de wéifǎ xíngwéi.Một số kẻ kinh doanh bất chính vì hám món lợi lớn mà sản xuất thực phẩm kém chất lượng, đó hoàn toàn là hành vi phạm pháp hại người lợi mình.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái phê phán, chê trách đậm nét (贬义). Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ (như trong '损人利己的行为', '损人利己的勾当') hoặc tân ngữ. Thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết để chỉ trích lối sống ích kỷ, bất chấp đạo đức. Cần lưu ý phân biệt với '损人不利己' (làm hại người khác nhưng chính bản thân mình cũng không thu được lợi lộc gì).
Gần nghĩa: 损公肥私、自私自利、假公济私
Trái nghĩa: 舍己为人、大公无私、克己奉公
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《中说·事君》(隋·王通)
