Chuyển đến nội dung
滔滔不绝

tāotāo-bùjué

Hán Việt: THAO THAO BẤT TUYỆT

HSK 7–9

Nghĩa

Nghĩa đen là dòng nước lớn chảy cuồn cuộn không dứt; nghĩa bóng ví với việc nói chuyện liền mạch, hoạt bát, nói liên tục không ngớt lời.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像流水那样毫不间断,形容话很多,连续不断。

Tương đương tiếng Việt: thao thao bất tuyệt, nói liên miên không dứt

Ví dụ

  • 一谈到足球,他就滔滔不绝地说个不停。

    Yì tándào zúqiú, tā jiù tāotāo-bùjué de shuō ge bù tíng.Hễ nhắc đến bóng đá là anh ấy lại thao thao bất tuyệt nói mãi không thôi.
  • 他滔滔不绝的发言赢得了在场听众的热烈掌声。

    Tā tāotāo-bùjué de fāyán yíngdé le zàichǎng tīngzhòng de rèliè zhǎngshēng.Bài phát biểu trôi chảy liền mạch của anh ấy đã nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt từ thính giả có mặt.
  • 平时沉默寡言的他,今天竟然滔滔不绝地讲了许多出差时的趣事。

    Píngshí chénmò-guǎyán de tā, jīntiān jìngrán tāotāo-bùjué de jiǎng le xǔduō chūchāi shí de qùshì.Người bình thường ít nói như anh ấy, hôm nay lại thao thao bất tuyệt kể bao nhiêu chuyện vui lúc đi công tác.
  • 面对客户提出的各种疑问,经理滔滔不绝地解释了整整半个小时。

    Miànduì kèhù tíchū de gè zhǒng yíwèn, jīnglǐ tāotāo-bùjué de jiěshì le zhěngzhěng bàn gè xiǎoshí.Trước những thắc mắc của khách hàng, vị quản lý đã giải thích liền một mạch suốt nửa tiếng đồng hồ.

Cách dùng 用法

Thành ngữ này có sắc thái trung tính, đôi khi mang hàm ý khen ngợi (tài ăn nói lưu loát, hoạt ngôn) hoặc chê trách nhẹ (nói nhiều, chiếm hết phần người khác). Trong câu, cụm từ này thường làm trạng ngữ (kết hợp với trợ từ “地” đứng trước các động từ như 说, 讲, 介绍), cũng có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ (như “滔滔不绝的发言”). Cần chú ý phân biệt với “喋喋不休” (luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lảm nhảm, cằn nhằn phiền phức) và “口若悬河” (nhấn mạnh tài hùng biện, lời lẽ trôi chảy sắc bén). Người học cần tránh nhầm lẫn cách dùng chữ “绝” (ngừng, dứt) thành các từ đồng âm khác.

Gần nghĩa: 口若悬河、侃侃而谈、喋喋不休

Trái nghĩa: 沉默寡言、张口结舌、哑口无言

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1