Nghĩa
Nghĩa đen là lời nói ngọt ngào như đường mật; nghĩa bóng chỉ những lời ngon ngọt, êm tai nhằm dỗ dành, nịnh nọt hoặc lừa phỉnh người khác.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了讨好人或哄骗人而说的动听的话。
Tương đương tiếng Việt: Lời ngon tiếng ngọt / Rót mật vào tai
Ví dụ
比起那些动听的甜言蜜语,她更看重实际的行动。
Bǐ qǐ nàxiē dòngtīng de tiányánmìyǔ, tā gèng kànzhòng shíjì de xíngdòng.So với những lời đường mật êm tai, cô ấy coi trọng hành động thực tế hơn.别轻易相信骗子的甜言蜜语,天下没有免费的午餐。
Bié qīngyì xiāngxìn piànzi de tiányánmìyǔ, tiānxià méiyǒu miǎnfèi de wǔcān.Đừng vội tin lời ngon ngọt của kẻ lừa đảo, trên đời không có bữa trưa nào miễn phí đâu.他虽然不会说甜言蜜语,但做事踏实,处处为家人着想。
Tā suīrán bú huì shuō tiányánmìyǔ, dàn zuòshì tàshi, chùchù wèi jiārén zhuóxiǎng.Dù không khéo nói lời ngon ngọt, nhưng anh ấy làm việc chín chắn và lúc nào cũng nghĩ cho gia đình.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái tiêu cực (贬义), thường dùng để phê phán lời tâng bốc, dụ dỗ không thành thật nhằm mưu lợi hoặc lừa gạt; đôi khi cũng dùng với sắc thái trung tính, bông đùa để chỉ lời âu yếm, dỗ dành trong tình yêu. Trong câu, thành ngữ thường làm tân ngữ (sau các động từ '听', '说', '相信') hoặc làm định ngữ (như '甜言蜜语的陷阱'). Cần phân biệt với '花言巧语' (nhấn mạnh sự xảo quyệt, thêu dệt lừa bịp); '甜言蜜语' nhấn mạnh vị 'ngọt', sự êm tai dễ khiến người nghe mất cảnh giác.
Gần nghĩa: 花言巧语、巧言令色、信誓旦旦
Trái nghĩa: 忠言逆耳、恶语相向、直言不讳
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
