Chuyển đến nội dung
甜言蜜语

tiányánmìyǔ

Hán Việt: ĐIỀM NGÔN MẬT NGỮ

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là lời nói ngọt ngào như đường mật; nghĩa bóng chỉ những lời ngon ngọt, êm tai nhằm dỗ dành, nịnh nọt hoặc lừa phỉnh người khác.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了讨好人或哄骗人而说的动听的话。

Tương đương tiếng Việt: Lời ngon tiếng ngọt / Rót mật vào tai

Ví dụ

  • 比起那些动听的甜言蜜语,她更看重实际的行动。

    Bǐ qǐ nàxiē dòngtīng de tiányánmìyǔ, tā gèng kànzhòng shíjì de xíngdòng.So với những lời đường mật êm tai, cô ấy coi trọng hành động thực tế hơn.
  • 别轻易相信骗子的甜言蜜语,天下没有免费的午餐。

    Bié qīngyì xiāngxìn piànzi de tiányánmìyǔ, tiānxià méiyǒu miǎnfèi de wǔcān.Đừng vội tin lời ngon ngọt của kẻ lừa đảo, trên đời không có bữa trưa nào miễn phí đâu.
  • 他虽然不会说甜言蜜语,但做事踏实,处处为家人着想。

    Tā suīrán bú huì shuō tiányánmìyǔ, dàn zuòshì tàshi, chùchù wèi jiārén zhuóxiǎng.Dù không khéo nói lời ngon ngọt, nhưng anh ấy làm việc chín chắn và lúc nào cũng nghĩ cho gia đình.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái tiêu cực (贬义), thường dùng để phê phán lời tâng bốc, dụ dỗ không thành thật nhằm mưu lợi hoặc lừa gạt; đôi khi cũng dùng với sắc thái trung tính, bông đùa để chỉ lời âu yếm, dỗ dành trong tình yêu. Trong câu, thành ngữ thường làm tân ngữ (sau các động từ '听', '说', '相信') hoặc làm định ngữ (như '甜言蜜语的陷阱'). Cần phân biệt với '花言巧语' (nhấn mạnh sự xảo quyệt, thêu dệt lừa bịp); '甜言蜜语' nhấn mạnh vị 'ngọt', sự êm tai dễ khiến người nghe mất cảnh giác.

Gần nghĩa: 花言巧语、巧言令色、信誓旦旦

Trái nghĩa: 忠言逆耳、恶语相向、直言不讳

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1