Chuyển đến nội dung
土生土长

tǔshēng-tǔzhǎng

Hán Việt: THỔ SINH THỔ TRƯỞNG

HSK 7-9

Nghĩa

Sinh ra và lớn lên ở bản xứ; chính gốc bản địa.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在当地出生并在当地长大。

Tương đương tiếng Việt: chôn rau cắt rốn, chính gốc

Ví dụ

  • 他是土生土长的北京人,对这里的大街小巷非常熟悉。

    Tā shì tǔshēng-tǔzhǎng de Běijīngrén, duì zhèlǐ de dàjiē-xiǎoxiàng fēicháng shúxī.Anh ấy là người Bắc Kinh chính gốc sinh ra và lớn lên ở đây, nên ngõ ngách nào cũng rành rọt.
  • 这些土生土长的植物生命力极强,完全适应了当地干旱的气候。

    Zhèxiē tǔshēng-tǔzhǎng de zhíwù shēngmìnglì jí qiáng, wánquán shìyìng le dāngdì gānhàn de qìhòu.Những loài thực vật bản địa này có sức sống rất mãnh liệt, thích nghi hoàn toàn với khí hậu khô hạn nơi đây.
  • 作为土生土长的当地人,他大学毕业后毅然回到家乡,立志建设这片土地。

    Zuòwéi tǔshēng-tǔzhǎng de dāngdìrén, tā dàxué bìyè hòu yìrán huí dào jiāxiāng, lìzhì jiànshè zhè piàn tǔdì.Là người con sinh ra và lớn lên ở địa phương, tốt nghiệp đại học xong anh quyết tâm trở về quê nhà, dốc sức xây dựng mảnh đất này.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự gắn bó thân thương, gần gũi với quê hương. Trong câu, cụm từ này thường làm định ngữ (đi kèm '的' đứng trước danh từ chỉ người, động thực vật, sản vật: 土生土长的人, 土生土长的植物) hoặc làm vị ngữ. Cần lưu ý thành ngữ này áp dụng cho cả người (sinh ra và lớn lên tại địa phương) lẫn sự vật, cây cỏ, phong tục (bản địa, thuần túy tại chỗ). Người học tránh dịch rập khuôn thành 'đất sinh đất lớn' mà nên dịch tự nhiên là 'sinh ra và lớn lên ở...', 'người bản xứ' hoặc 'chính gốc'.

Gần nghĩa: 土生土成、道道地地、原汁原味

Trái nghĩa: 外来、客籍、异地他乡

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1