Nghĩa
Sinh ra và lớn lên ở bản xứ; chính gốc bản địa.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在当地出生并在当地长大。
Tương đương tiếng Việt: chôn rau cắt rốn, chính gốc
Ví dụ
他是土生土长的北京人,对这里的大街小巷非常熟悉。
Tā shì tǔshēng-tǔzhǎng de Běijīngrén, duì zhèlǐ de dàjiē-xiǎoxiàng fēicháng shúxī.Anh ấy là người Bắc Kinh chính gốc sinh ra và lớn lên ở đây, nên ngõ ngách nào cũng rành rọt.这些土生土长的植物生命力极强,完全适应了当地干旱的气候。
Zhèxiē tǔshēng-tǔzhǎng de zhíwù shēngmìnglì jí qiáng, wánquán shìyìng le dāngdì gānhàn de qìhòu.Những loài thực vật bản địa này có sức sống rất mãnh liệt, thích nghi hoàn toàn với khí hậu khô hạn nơi đây.作为土生土长的当地人,他大学毕业后毅然回到家乡,立志建设这片土地。
Zuòwéi tǔshēng-tǔzhǎng de dāngdìrén, tā dàxué bìyè hòu yìrán huí dào jiāxiāng, lìzhì jiànshè zhè piàn tǔdì.Là người con sinh ra và lớn lên ở địa phương, tốt nghiệp đại học xong anh quyết tâm trở về quê nhà, dốc sức xây dựng mảnh đất này.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự gắn bó thân thương, gần gũi với quê hương. Trong câu, cụm từ này thường làm định ngữ (đi kèm '的' đứng trước danh từ chỉ người, động thực vật, sản vật: 土生土长的人, 土生土长的植物) hoặc làm vị ngữ. Cần lưu ý thành ngữ này áp dụng cho cả người (sinh ra và lớn lên tại địa phương) lẫn sự vật, cây cỏ, phong tục (bản địa, thuần túy tại chỗ). Người học tránh dịch rập khuôn thành 'đất sinh đất lớn' mà nên dịch tự nhiên là 'sinh ra và lớn lên ở...', 'người bản xứ' hoặc 'chính gốc'.
Gần nghĩa: 土生土成、道道地地、原汁原味
Trái nghĩa: 外来、客籍、异地他乡
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
