Nghĩa
Nghĩa đen là quên đi ơn nghĩa và phản bội lại điều nghĩa; nghĩa bóng chỉ kẻ vô ơn bạc nghĩa, được người khác hết lòng giúp đỡ, cưu mang nhưng không những không biết ơn mà còn quay lưng phản bội hoặc đối xử tệ bạc với ân nhân.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
忘记别人对自己的恩德,做出背叛的事情。
Tương đương tiếng Việt: vong ân bội nghĩa, ăn cháo đá bát, qua cầu rút ván
Ví dụ
你当初那么拼命地帮他,他现在却忘恩负义,真让人气愤。
Nǐ dāngchū nàme pīnmìng de bāng tā, tā xiànzài què wàng'ēnfùyì, zhēn ràng rén qìfèn.Hồi đó bạn hết lòng giúp đỡ anh ta như vậy, giờ anh ta lại vô ơn bạc nghĩa, thật khiến người ta tức giận.做人绝不能忘恩负义,要懂得滴水之恩当涌泉相报。
Zuòrén jué bùnéng wàng'ēnfùyì, yào dǒngdé dīshuǐzhī'ēn dāng yǒngquán xiāngbào.Làm người tuyệt đối không được ăn cháo đá bát, phải hiểu rằng chịu ơn một giọt nước cũng nên đền đáp bằng cả con suối.大家都看不起那种忘恩负义的小人。
Dàjiā dōu kànbuqǐ nà zhǒng wàng'ēnfùyì de xiǎorén.Mọi người đều coi thường loại tiểu nhân vong ân bội nghĩa đó.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái phê phán, chê trách gay gắt (贬义 - biếm nghĩa). Trong câu, thành ngữ thường giữ chức năng làm vị ngữ (ví dụ: 他竟然忘恩负义), định ngữ (ví dụ: 忘恩负义的小人) hoặc tân ngữ. Cụm từ này dùng trong văn viết lẫn giao tiếp đời sống khi muốn lên án nghiêm khắc tư cách đạo đức tồi tệ của một người. Khi dùng, người học cần chú ý chữ 负 (fù) mang nghĩa phản bội, bội bạc chứ không phải gánh vác, tránh dùng nhầm trong những ngữ cảnh bông đùa hoặc giận dỗi nhẹ nhàng giữa bạn bè thân mật.
Gần nghĩa: 恩将仇报、背信弃义、以怨报德
Trái nghĩa: 饮水思源、感恩戴德、知恩图报
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《中华成语大辞典》
