Chuyển đến nội dung
微不足道

wēibùzúdào

Hán Việt: VI BẤT TÚC ĐẠO

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen là cực kỳ nhỏ bé, không đáng để nhắc đến; nghĩa bóng chỉ sự vật, sự việc, số lượng hoặc sức lực quá bé nhỏ, tầm thường, không có tác dụng hay ý nghĩa gì đáng kể.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指事物极其微小,不值得一提。

Tương đương tiếng Việt: Không đáng kể, chẳng bõ bèn gì, bé hạt kê, hạt cát trong sa mạc

Ví dụ

  • 个人的力量也许微不足道,但只要大家团结一心,就能克服困难。

    Gèrén de lìliang yěxǔ wēibùzúdào, dàn zhǐyào dàjiā tuánjié yìxīn, jiù néng kèfú kùnnan.Sức lực của một cá nhân có thể bé nhỏ không đáng kể, nhưng chỉ cần mọi người đồng lòng thì khó khăn nào cũng vượt qua được.
  • 对于财大气粗的企业来说,这点赞助费简直是微不足道。

    Duìyú cáidà-qìchū de qǐyè láishuō, zhè diǎn zànzhùfèi jiǎnzhí shì wēibùzúdào.Đối với một doanh nghiệp lắm tiền nhiều của, chút tiền tài trợ này chẳng bõ bèn gì.
  • 日常工作中一个微不足道的疏忽,往往可能导致严重的后果。

    Rìcháng gōngzuò zhōng yí gè wēibùzúdào de shūhu, wǎngwǎng kěnéng dǎozhì yánzhòng de hòuguǒ.Một sơ suất nhỏ nhặt không đáng để ý trong công việc hằng ngày nhiều khi lại có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi nghiêng về chê (贬义) khi ám chỉ thứ gì đó tầm thường, vô nghĩa. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ (như “微不足道的细节 / 力量”), ít khi làm trạng ngữ hay bổ ngữ. Người bản xứ hay dùng cấu trúc tương phản: vế trước nêu sự việc “微不足道”, vế sau nhấn mạnh ảnh hưởng to lớn nếu tích lũy dần (như “看似微不足道,实际上…”). Khi người khác cảm ơn, có thể dùng câu này một cách khiêm tốn để nói về sự giúp đỡ của mình, nhưng tuyệt đối không dùng để nhận xét về công sức, thành quả của đối phương vì sẽ bị coi là bất lịch sự, coi thường người khác.

Gần nghĩa: 微乎其微、不值一提、不足挂齿、九牛一毛

Trái nghĩa: 举足轻重、至关重要、不可或缺、大有可为

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1