Nghĩa
Nghĩa đen là cực kỳ nhỏ bé, không đáng để nhắc đến; nghĩa bóng chỉ sự vật, sự việc, số lượng hoặc sức lực quá bé nhỏ, tầm thường, không có tác dụng hay ý nghĩa gì đáng kể.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指事物极其微小,不值得一提。
Tương đương tiếng Việt: Không đáng kể, chẳng bõ bèn gì, bé hạt kê, hạt cát trong sa mạc
Ví dụ
个人的力量也许微不足道,但只要大家团结一心,就能克服困难。
Gèrén de lìliang yěxǔ wēibùzúdào, dàn zhǐyào dàjiā tuánjié yìxīn, jiù néng kèfú kùnnan.Sức lực của một cá nhân có thể bé nhỏ không đáng kể, nhưng chỉ cần mọi người đồng lòng thì khó khăn nào cũng vượt qua được.对于财大气粗的企业来说,这点赞助费简直是微不足道。
Duìyú cáidà-qìchū de qǐyè láishuō, zhè diǎn zànzhùfèi jiǎnzhí shì wēibùzúdào.Đối với một doanh nghiệp lắm tiền nhiều của, chút tiền tài trợ này chẳng bõ bèn gì.日常工作中一个微不足道的疏忽,往往可能导致严重的后果。
Rìcháng gōngzuò zhōng yí gè wēibùzúdào de shūhu, wǎngwǎng kěnéng dǎozhì yánzhòng de hòuguǒ.Một sơ suất nhỏ nhặt không đáng để ý trong công việc hằng ngày nhiều khi lại có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi nghiêng về chê (贬义) khi ám chỉ thứ gì đó tầm thường, vô nghĩa. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ (như “微不足道的细节 / 力量”), ít khi làm trạng ngữ hay bổ ngữ. Người bản xứ hay dùng cấu trúc tương phản: vế trước nêu sự việc “微不足道”, vế sau nhấn mạnh ảnh hưởng to lớn nếu tích lũy dần (như “看似微不足道,实际上…”). Khi người khác cảm ơn, có thể dùng câu này một cách khiêm tốn để nói về sự giúp đỡ của mình, nhưng tuyệt đối không dùng để nhận xét về công sức, thành quả của đối phương vì sẽ bị coi là bất lịch sự, coi thường người khác.
Gần nghĩa: 微乎其微、不值一提、不足挂齿、九牛一毛
Trái nghĩa: 举足轻重、至关重要、不可或缺、大有可为
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
