Nghĩa
Uể oải, ủ rũ, tinh thần sa sút, chán chường buông xuôi không gượng dậy nổi. Nghĩa gốc chỉ cây cỏ héo tàn rũ rượi, nghĩa bóng chỉ trạng thái tinh thần suy sụp, thiếu nhuệ khí và sức sống.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
衰弱颓丧,提不起精神。
Tương đương tiếng Việt: uể oải ủ rũ, tinh thần sa sút
Ví dụ
生了一场大病之后,他整天显得萎靡不振。
Shēng le yī cháng dàbìng zhīhòu, tā zhěngtiān xiǎnde wěimǐbùzhèn.Sau một trận ốm nặng, anh ấy cả ngày trông uể oải ủ rũ.遇到一点挫折就萎靡不振,怎么能成大器呢?
Yù dào yīdiǎn cuòzhé jiù wěimǐbùzhèn, zěnme néng chéng dàqì ne?Mới gặp chút trắc trở đã nản lòng thoái chí thì làm sao làm nên việc lớn được?连续的失利让整支球队士气萎靡不振。
Liánxù de shīlì ràng zhěng zhī qiúduì shìqì wěimǐbùzhèn.Những trận thua liên tiếp khiến tinh thần chiến đấu của cả đội bóng sa sút nghiêm trọng.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái tiêu cực (贬义). Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Dùng chủ yếu để miêu tả trạng thái con người uể oải, suy sụp ý chí sau biến cố, thất bại hoặc ốm đau; ngoài ra cũng có thể dùng cho sĩ khí của tập thể, nền kinh tế hay thị trường lâm vào cảnh đìu hiu, trì trệ. Thường kết hợp với các từ như '显得' (trông vẻ), '变得' (trở nên), '整天' (cả ngày), '士气' (sĩ khí). Người học cần lưu ý: từ này nhấn mạnh vào sự rệu rã về tinh thần và ý chí chứ không đơn thuần là sự mệt mỏi về thể xác.
Gần nghĩa: 无精打采、垂头丧气、落落寡欢
Trái nghĩa: 生龙活虎、朝气蓬勃、精神饱满
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《现代汉语词典》(第7版)
