Chuyển đến nội dung
萎靡不振

wěimǐbùzhèn

Hán Việt: UY MĨ BẤT CHẤN

HSK 6

Nghĩa

Uể oải, ủ rũ, tinh thần sa sút, chán chường buông xuôi không gượng dậy nổi. Nghĩa gốc chỉ cây cỏ héo tàn rũ rượi, nghĩa bóng chỉ trạng thái tinh thần suy sụp, thiếu nhuệ khí và sức sống.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

衰弱颓丧,提不起精神。

Tương đương tiếng Việt: uể oải ủ rũ, tinh thần sa sút

Ví dụ

  • 生了一场大病之后,他整天显得萎靡不振。

    Shēng le yī cháng dàbìng zhīhòu, tā zhěngtiān xiǎnde wěimǐbùzhèn.Sau một trận ốm nặng, anh ấy cả ngày trông uể oải ủ rũ.
  • 遇到一点挫折就萎靡不振,怎么能成大器呢?

    Yù dào yīdiǎn cuòzhé jiù wěimǐbùzhèn, zěnme néng chéng dàqì ne?Mới gặp chút trắc trở đã nản lòng thoái chí thì làm sao làm nên việc lớn được?
  • 连续的失利让整支球队士气萎靡不振。

    Liánxù de shīlì ràng zhěng zhī qiúduì shìqì wěimǐbùzhèn.Những trận thua liên tiếp khiến tinh thần chiến đấu của cả đội bóng sa sút nghiêm trọng.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái tiêu cực (贬义). Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Dùng chủ yếu để miêu tả trạng thái con người uể oải, suy sụp ý chí sau biến cố, thất bại hoặc ốm đau; ngoài ra cũng có thể dùng cho sĩ khí của tập thể, nền kinh tế hay thị trường lâm vào cảnh đìu hiu, trì trệ. Thường kết hợp với các từ như '显得' (trông vẻ), '变得' (trở nên), '整天' (cả ngày), '士气' (sĩ khí). Người học cần lưu ý: từ này nhấn mạnh vào sự rệu rã về tinh thần và ý chí chứ không đơn thuần là sự mệt mỏi về thể xác.

Gần nghĩa: 无精打采、垂头丧气、落落寡欢

Trái nghĩa: 生龙活虎、朝气蓬勃、精神饱满

Tài liệu tham khảo

  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》
  • 《现代汉语词典》(第7版)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1