Chuyển đến nội dung
危言耸听

wēiyánsǒngtīng

Hán Việt: NGUY NGÔN TỦNG THÍNH

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: nói những lời đáng sợ, nguy hiểm làm cho người nghe rùng mình sợ hãi. Nghĩa bóng: cố ý nói những điều giật gân, thổi phồng sự nguy hiểm để hù dọa hoặc thu hút sự chú ý của người khác.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指故意说些惊人的话,使听的人吃惊、害怕。

Tương đương tiếng Việt: nói lời giật gân, phùng xòe hù dọa

Ví dụ

  • 这并不是危言耸听,环境污染确实已经到了非常严重的程度。

    Zhè bìng bú shì wēiyánsǒngtīng, huánjìng wūrǎn quèshí yǐjīng dào le fēicháng yánzhòng de chéngdù.Đây hoàn toàn không phải nói giật gân dọa người, ô nhiễm môi trường thực sự đã tới mức vô cùng nghiêm trọng rồi.
  • 一些不良媒体为了吸引眼球,常常危言耸听。

    Yìxiē bùliáng méitǐ wèile xīyǐn yǎnqiú, chángcháng wēiyánsǒngtīng.Một số kênh truyền thông xấu thường nói lời giật gân để câu khách.
  • 大家不要慌,他那些危言耸听的言论没有事实根据。

    Dàjiā bú yào huāng, tā nàxiē wēiyánsǒngtīng de yánlùn méiyǒu shìshí gēnjù.Mọi người đừng hoảng sợ, những phát ngôn hù dọa của anh ta không hề có căn cứ thực tế.
  • 专家指出,这种疾病只要及时治疗并不可怕,网上的传言纯属危言耸听。

    Zhuānjiā zhǐchū, zhè zhǒng jíbìng zhǐyào jíshí zhìliáo bìng bù kěpà, wǎngshang de chuányán chúnshǔ wēiyánsǒngtīng.Chuyên gia chỉ ra rằng căn bệnh này chỉ cần điều trị kịp thời thì không có gì đáng sợ, tin đồn trên mạng hoàn toàn chỉ là hù dọa người khác.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái tiêu cực (biếm nghĩa). Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Thường dùng trong các văn cảnh phê bình, bác bỏ những thông tin đồn thổi thiếu căn cứ, câu khách rẻ tiền hoặc dọa dẫm không có cơ sở khoa học. Kết hợp phổ biến: '危言耸听的言论' (luận điệu giật gân), '绝非危言耸听' (tuyệt đối không phải hù dọa), '纯属危言耸听' (hoàn toàn là nói dọa người). Người học dễ nhầm lẫn với '耸人听闻' (chuyện bản thân nó làm người ta kinh ngạc, có thể có thật) và '骇人听闻' (sự việc tàn ác, đáng sợ đến rợn người).

Gần nghĩa: 耸人听闻、骇人听闻

Trái nghĩa: 实事求是、如实道来、实话实说

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第4版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《中华成语大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1