Nghĩa
Mênh mông vô tận, bát ngát, không nhìn thấy bờ bến đâu (thường dùng để tả cảnh sắc rộng lớn như biển, thảo nguyên, bầu trời, vũ trụ).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容范围极为广阔,望不到边际。
Tương đương tiếng Việt: Mênh mông bát ngát, bao la bát ngát, vô biên vô tận
Ví dụ
草原无边无际,绿草如茵。
Cǎoyuán wú biān wú jì, lǜ cǎo rú yīn.Thảo nguyên mênh mông bát ngát, cỏ xanh mượt như thảm.飞机穿行在无边无际的云海中。
Fēijī chuānxíng zài wú biān wú jì de yúnhǎi zhōng.Máy bay bay xuyên qua biển mây mênh mông vô tận.站在海边往前看,只见无边无际的大海与天空连成了一片。
Zhàn zài hǎibiān wǎng qián kàn, zhǐ jiàn wú biān wú jì de dàhǎi yǔ tiānkōng liánchéng le yí piàn.Đứng bên bờ biển nhìn ra xa, chỉ thấy biển cả bao la bát ngát nối liền với chân trời.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính. Thường giữ chức năng làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Thành ngữ này chuyên dùng để miêu tả các không gian tự nhiên cực kỳ rộng lớn như biển cả, bầu trời, thảo nguyên, sa mạc, hoặc dùng cho sự tưởng tượng, suy nghĩ mênh mông, trừu tượng. Cần phân biệt với "漫无边际": "漫无边际" thường dùng theo nghĩa bóng chỉ lời nói, bài viết hoặc suy nghĩ lan man, lạc đề, không có giới hạn hay trọng tâm rõ ràng.
Gần nghĩa: 一望无际、漫无边际、广阔无垠
Trái nghĩa: 弹丸之地、立锥之地
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
