Nghĩa
Trong lòng không hề rung chuyển, lay động; chỉ thái độ dửng dưng, thờ ơ, không mảy may xúc động hay bận tâm trước những việc lẽ ra phải quan tâm.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
心里一点儿不受感动;对应该关心的事情漠不关心。
Tương đương tiếng Việt: dửng dưng như không, trơ như đá, thờ ơ lạnh nhạt
Ví dụ
面对别人的不幸遭遇,他竟然无动于衷。
Miànduì biérén de bùxìng zāoyù, tā jìngrán wúdòngyúzhōng.Trước cảnh ngộ bất hạnh của người khác, anh ta lại dửng dưng như không.听到这个感人的故事,在场的人没有一个无动于衷。
Tīng dào zhège gǎnrén de gùshi, zàichǎng de rén méiyǒu yíge wúdòngyúzhōng.Nghe câu chuyện cảm động này, không một ai có mặt ở đó là không xúc động.大家都为这个紧急项目忙得不可开交,他却显得无动于衷。
Dàjiā dōu wèi zhège jǐnjí xiàngmù máng de bùkěkāijiāo, tā què xiǎnde wúdòngyúzhōng.Mọi người đều đang bận túi bụi vì dự án gấp, còn anh ta lại tỏ vẻ thờ ơ.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái chê (贬义), thường đảm nhiệm vai trò vị ngữ, định ngữ trong câu. Dùng phổ biến để phê phán thái độ vô cảm, thiếu đồng cảm trước hoạn nạn của người khác hoặc phớt lờ trước lời khuyên can, kêu gọi. Cụm từ thường kết hợp với phó từ như '竟然' (lại, thế mà), '显得' (tỏ ra), '依然' (vẫn), hoặc dùng trong thể phủ định kép '没有一个人无动于衷' (không một ai là không xúc động) để nhấn mạnh sự lay động mãnh liệt. Tránh nhầm lẫn thành ngữ này với thái độ điềm tĩnh, bình thản mang tính tích cực.
Gần nghĩa: 漠不关心、麻木不仁、无动于中、置若罔闻
Trái nghĩa: 感同身受、感人肺腑、动人心弦
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
