Chuyển đến nội dung
无法无天

wúfǎwútiān

Hán Việt: VÔ PHÁP VÔ THIÊN

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là không màng tới pháp luật của triều đình, chẳng sợ tới đạo lý của trời đất. Nghĩa bóng chỉ hành vi coi thường mọi phép tắc, kỷ cương và đạo lý, muốn làm gì thì làm, không biết kiêng nể hay sợ hãi bất cứ điều gì.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指不顾国法和天理;形容不受任何法律、规矩和道德的约束,任意妄为。

Tương đương tiếng Việt: coi trời bằng vung, vô pháp vô thiên

Ví dụ

  • 这些不法分子胡作非为,简直是无法无天。

    Zhèxiē bùfǎ fēnzǐ húzuòfēiwéi, jiǎnzhí shì wúfǎwútiān.Những phần tử bất hảo này làm càn làm bậy, đúng là coi trời bằng vung.
  • 如果任由他这样胡闹,他会越来越无法无天。

    Rúguǒ rènyóu tā zhèyàng húnào, tā huì yuè lái yuè wúfǎwútiān.Nếu cứ mặc kệ cho nó quậy phá như thế, nó sẽ ngày càng coi trời bằng vung.
  • 这帮强盗竟敢在大白天抢劫,太无法无天了!

    Zhè bāng qiángdào jìng gǎn zài dàbáitiān qiǎngjié, tài wúfǎwútiān le!Bọn cướp này dám cướp giật ngay giữa ban ngày ban mặt, quá là coi trời bằng vung!

Cách dùng 用法

Mang sắc thái tiêu cực rõ rệt (貶 nghĩa), dùng để chê trách, lên án. Trong câu thường đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ; hay kết hợp với các phó từ mức độ như “太”、“简直” hoặc kết cấu “越来越……”. Thường dùng trong các văn cảnh phê phán tội phạm làm càn, kẻ xấu lộng hành hoặc con cái được nuông chiều sinh ra ngang ngược, bất trị. Người học cần lưu ý không dùng từ này để miêu tả tính cách bộc trực, phóng khoáng hay tư duy sáng tạo dám phá cách.

Gần nghĩa: 肆无忌惮、为所欲为、横行霸道

Trái nghĩa: 安分守己、循规蹈矩、奉公守法

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》
  • 《红楼梦》第三十三回

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1