Nghĩa
Không quan trọng, không đáng kể; không ảnh hưởng gì tới đại cục hay kết quả chung của sự việc.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不重要;对事情没有太大的影响。
Tương đương tiếng Việt: không quan trọng, chẳng đáng kể
Ví dụ
那些无关紧要的细节就先不用讨论了。
Nàxiē wúguān-jǐnyào de xìjié jiù xiān bú yòng tǎolùn le.Những chi tiết không quan trọng đó thì tạm thời chưa cần bàn tới.对他来说,别人的看法完全是无关紧要的。
Duì tā lái shuō, biérén de kànfǎ wánquán shì wúguān-jǐnyào de.Đối với anh ấy, người khác nghĩ gì hoàn toàn không quan trọng.别为这些无关紧要的小事伤了和气。
Bié wèi zhèxiē wúguān-jǐnyào de xiǎoshì shāng le héqi.Đừng vì mấy chuyện vặt vãnh này mà làm mất hòa khí giữa mọi người.开会时大家要直奔主题,少谈那些无关紧要的琐事。
Kāi huì shí dàjiā yào zhí bèn zhǔtí, shǎo tán nàxiē wúguān-jǐnyào de suǒshì.Khi họp mọi người nên đi thẳng vào trọng tâm, bớt bàn những chuyện lặt vặt không đâu.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, trong câu thường làm định ngữ (đứng trước danh từ như 细节, 小事, 问题) hoặc làm vị ngữ (thường đi kèm với 是, 显得, 完全). Thành ngữ dùng để chỉ những sự việc, chi tiết hay lời nói thứ yếu, không có ý nghĩa quyết định đối với toàn cục. Cần lưu ý phân biệt với '微不足道': '微不足道' nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường đến mức không đáng nhắc tới; còn '无关紧要' nhấn mạnh sự việc không tác động hay ảnh hưởng đến mấu chốt vấn đề.
Gần nghĩa: 微不足道、无关大局、无足轻重
Trái nghĩa: 举足轻重、至关重要、休戚相关
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》
- 《现代汉语规范词典》
