Chuyển đến nội dung
五湖四海

wǔhú-sìhǎi

Hán Việt: NGŨ HỒ TỨ HẢI

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là năm hồ lớn và bốn biển xung quanh. Nghĩa bóng dùng để chỉ khắp bốn phương, mọi miền đất nước hoặc khắp năm châu bốn biển trên toàn thế giới.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指全国各地或世界各地。现有时也指来自全国或世界各地的人。

Tương đương tiếng Việt: Năm châu bốn biển / Khắp bốn phương trời / Khắp muôn nơi

Ví dụ

  • 我们来自五湖四海,为了一个共同的目标走到了一起。

    Wǒmen láizì wǔhú-sìhǎi, wèile yí gè gòngtóng de mùbiāo zǒu dào le yìqǐ.Chúng ta đến từ khắp bốn phương trời, vì một mục tiêu chung mà tề tựu lại đây.
  • 奥运会开幕了,来自五湖四海的运动员齐聚一堂。

    Àoyùnhuì kāimù le, láizì wǔhú-sìhǎi de yùndòngyuán qíjù yìtáng.Thế vận hội đã khai mạc, các vận động viên đến từ khắp năm châu bốn biển tụ hội đông đủ.
  • 这所大学的留学生来自五湖四海,校园里的文化非常丰富多彩。

    Zhè suǒ dàxué de liúxuéshēng láizì wǔhú-sìhǎi, xiàoyuán lǐ de wénhuà fēicháng fēngfù duōcǎi.Du học sinh của trường đại học này đến từ khắp muôn nơi, khiến đời sống văn hóa trong khuôn viên trường vô cùng phong phú và đa dạng.
  • 只要心怀善意,五湖四海皆是朋友。

    Zhǐyào xīnhuái shànyì, wǔhú-sìhǎi jiē shì péngyou.Chỉ cần trong lòng luôn hướng thiện thì đi khắp bốn phương trời đâu đâu cũng là bạn bè.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường dùng với ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đoàn kết hoặc quy mô rộng lớn. Trong câu, cụm từ này thường làm định ngữ (như trong '五湖四海的朋友') hoặc tân ngữ (đặc biệt hay đi sau giới từ tạo thành kết cấu '来自五湖四海'). Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, chào mừng giao lưu văn hóa, thể thao quốc tế hoặc khi nói về tập thể hội tụ nhân tài từ nhiều vùng miền. Người học tiếng Việt cần chú ý không dùng từ này để chỉ địa điểm cụ thể mang tính địa lý hạn hẹp trong một tỉnh/huyện nhỏ.

Gần nghĩa: 四面八方、普天之下、天涯海角

Tài liệu tham khảo

  • 《周礼·夏官·职方氏》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1