Chuyển đến nội dung
无拘无束

wújūwúshù

Hán Việt: VÔ CÂU VÔ THÚC

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: không bị ngăn giữ, không bị trói buộc. Nghĩa bóng: tự do tự tại, thoải mái, không chịu bất kỳ sự gò bó, quản thúc hay hạn chế nào.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不受任何约束,形容自由自在。

Tương đương tiếng Việt: tự do tự tại

Xuất xứ 出处

明·吴承恩《西游记》第二回

你看他自由自在,无拘无束,在这行中任意逍遥。

Dịch: Ngươi xem hắn tự do tự tại, không chút ràng buộc gò bó, tha hồ tiêu dao trong cõi này.

Ví dụ

  • 孩子们在草地上无拘无束地玩耍,笑声传得很远。

    Háizimen zài cǎodì shàng wújūwúshù de wánshuǎ, xiàoshēng chuán de hěn yuǎn.Lũ trẻ vui đùa thỏa thích trên bãi cỏ, tiếng cười giòn giã vang đi rất xa.
  • 他性格随和,大家跟他在一起聊天总觉得无拘无束。

    Tā xìnggé suíhe, dàjiā gēn tā zài yìqǐ liáotiān zǒng juéde wújūwúshù.Tính anh ấy rất hòa nhã, mọi người ngồi trò chuyện cùng anh luôn cảm thấy vô cùng thoải mái, tự nhiên.
  • 退休之后,他过着无拘无束的田园生活,每天侍弄花草,日子过得十分惬意。

    Tuìxiū zhīhòu, tā guò zhe wújūwúshù de tiányuán shēnghuó, měitiān shìnòng huācǎo, rìzi guò de shífēn qièyì.Sau khi nghỉ hưu, ông sống cuộc đời điền viên tự do tự tại, ngày ngày chăm sóc cỏ cây, cuộc sống thảnh thơi vô cùng.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái biểu cảm trung tính hoặc ngợi ca (褒义), dùng để miêu tả trạng thái tinh thần nhẹ nhõm, tính cách cởi mở hoặc môi trường sống tự do, không bị rào cản, quy tắc khắt khe đè nặng. Trong câu, thành ngữ này thường đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ (thường thêm '地' khi bổ nghĩa cho hành động). Thường kết hợp với các động từ như '生活' (sống), '玩耍' (chơi đùa), '聊天' (trò chuyện) hoặc làm bổ ngữ sau '感到' (cảm thấy). Cần lưu ý: thành ngữ này nhấn mạnh sự thoải mái, tự nhiên, khác với '随心所欲' vốn có thể mang nét nghĩa tùy tiện, muốn làm gì thì làm thiếu kiềm chế.

Gần nghĩa: 自由自在、随心所欲、无牵无挂

Trái nghĩa: 受制于人、束手束脚、规行矩步

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1