Chuyển đến nội dung
无所事事

wúsuǒshìshì

Hán Việt: VÔ SỞ SỰ SỰ

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen là không có việc gì để làm; nghĩa bóng chỉ cảnh nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, sống buông thả không chịu làm việc hay đóng góp gì.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

闲着什么事也不干。

Tương đương tiếng Việt: ăn không ngồi rồi, nhàn rỗi không làm gì

Ví dụ

  • 他整天无所事事,浪费光阴。

    Tā zhěngtiān wúsuǒshìshì, làngfèi guāngyīn.Anh ta cả ngày ăn không ngồi rồi, lãng phí thời gian.
  • 退休后,李爷爷一时不习惯这种无所事事的生活。

    Tuìxiū hòu, Lǐ yéye yīshí bù xíguàn zhè zhǒng wúsuǒshìshì de shēnghuó.Sau khi nghỉ hưu, ông Lý nhất thời chưa quen với cuộc sống nhàn rỗi như thế này.
  • 与其在家里无所事事,不如出去找份兼职。

    Yǔqí zài jiālǐ wúsuǒshìshì, bùrú chūqù zhǎo fèn jiānzhí.Thay vì ở nhà nhàn rỗi không làm gì, thà ra ngoài tìm một công việc làm thêm.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái tiêu cực (贬义), thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Thành ngữ này dùng để chê trách người lười biếng, lãng phí thời gian, hoặc miêu tả trạng thái trống rỗng, không có mục tiêu phấn đấu. Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như '整天' (cả ngày), '终日' (suốt ngày) thành cụm '整天无所事事'. Người học tiếng Việt đôi khi nhầm thành ngữ này với trạng thái 'rảnh rỗi nghỉ ngơi' thông thường; cần lưu ý rằng '无所事事' mang hàm ý phê phán lối sống lười nhác, thiếu chí tiến thủ.

Gần nghĩa: 游手好闲、无所作为、饱食终日、无聊

Trái nghĩa: 日理万机、夜以继日、日夜操劳、日不暇给

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1