Chuyển đến nội dung
无所作为

wúsuǒzuòwéi

Hán Việt: VÔ SỞ TÁC VI

HSK 7–9

Nghĩa

Nghĩa đen là không làm nên việc gì, không có việc gì làm. Nghĩa bóng chỉ sự thiếu ý chí vươn lên, an phận thủ thường, buông xuôi không chịu nỗ lực, rốt cuộc không làm nên trò trống hay tạo ra thành tích nào.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有做出任何成绩。比喻缺乏积极进取的精神,安于现状,毫无建树。

Tương đương tiếng Việt: không làm nên trò trống gì, an phận thủ thường

Ví dụ

  • 年轻时若是只图安逸、贪图享受,到头来只会无所作为、后悔莫及。

    Niánqīng shí ruòshì zhǐ tú ānyì, tāntú xiǎngshòu, dào tóu lái zhǐ huì wú suǒ zuò wéi, hòuhuǐ mò jí.Thời trẻ nếu chỉ ham an nhàn, thích hưởng thụ thì rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì, có hối hận cũng không kịp.
  • 他身居领导岗位,却整天敷衍了事、无所作为,群众对此意见很大。

    Tā shēnjū lǐngdǎo gǎngwèi, què zhěngtiān fūyan liǎoshì, wú suǒ zuò wéi, qúnzhòng duì cǐ yìjiàn hěn dà.Ông ta giữ cương vị lãnh đạo nhưng suốt ngày làm việc đối phó, chẳng làm nên tích sự gì, quần chúng bất bình rất nhiều.
  • 面对激烈的行业竞争,我们必须主动变革,决不能坐以待毙、无所作为。

    Miànduì jīliè de hángyè jìngzhēng, wǒmen bìxū zhǔdòng biàngé, jué bù néng zuò yǐ dài bì, wú suǒ zuò wéi.Đứng trước sự cạnh tranh khốc liệt của ngành, chúng ta phải chủ động đổi mới, tuyệt đối không thể ngồi chờ chết mà không chịu hành động gì.

Cách dùng 用法

Thường mang sắc thái tiêu cực (chê trách, phê phán), đôi khi dùng với sắc thái trung tính khi nhắc nhở, tự kiểm điểm hoặc phân tích tình hình. Trong câu, cụm từ này chủ yếu giữ chức vụ làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường đi kèm các từ như '不能' (không thể), '不可' (không nên), '甘愿' (cam lòng), '绝非' (tuyệt đối không phải). Thành ngữ hay xuất hiện trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng, nhất là khi đánh giá thái độ sống, tinh thần khởi nghiệp của thanh niên hoặc phê bình tác phong quan liêu, thụ động trong công việc. Người học dễ nhầm với '无能为力' (lực bất tòng tâm, muốn làm nhưng không đủ sức), trong khi '无所作为' nhấn mạnh vào sự chây ì, thiếu hành động tích cực nên chẳng đạt được kết quả gì.

Gần nghĩa: 碌碌无为、虚度年华、自甘堕落、饱食终日

Trái nghĩa: 大有作为、奋发有为、积极进取、有所作为

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第4版)
  • 《中华成语大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1