Nghĩa
Không có bất kỳ lo lắng, muộn phiền nào; thảnh thơi, thư thái cả về tâm trí lẫn cuộc sống.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有任何忧虑和烦恼。形容心情轻松舒畅或生活安闲自在。
Tương đương tiếng Việt: Vô lo vô nghĩ
Xuất xứ 出处
元·郑廷玉《看钱奴》第四折
这厮每日无忧无虑,这等快活。Dịch: Hắn ngày nào cũng vô lo vô nghĩ, sướng đến thế là cùng.
Ví dụ
童年时代大概是人一生中最无忧无虑的美好时光。
Tóngnián shídài dàgài shì rén yìshēng zhōng zuì wúyōu-wúlǜ de měihǎo shíguāng.Thời thơ ấu có lẽ là khoảng thời gian tươi đẹp và vô lo vô nghĩ nhất trong đời người.退休之后,老两口搬到了乡下,过着无忧无虑的日子。
Tuìxiū zhīhòu, lǎoliǎngkǒu bāndào le xiāngxià, guòzhe wúyōu-wúlǜ de rìzi.Sau khi nghỉ hưu, hai ông bà chuyển về quê sống những ngày tháng thảnh thơi, không chút âu lo.看着孩子们在草地上无忧无虑地奔跑嬉戏,大人们的心情也跟着放松下来。
Kànzhe háizimen zài cǎodì shang wúyōu-wúlǜ de bēnpǎo xīxì, dàrenmen de xīnqíng yě gēnzhe fàngsōng xiàlai.Nhìn lũ trẻ chạy nhảy vui đùa vô tư trên bãi cỏ, người lớn ai nấy cũng thấy nhẹ nhõm cả lòng.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái tích cực hoặc trung tính (褒义 / 中性). Trong câu, thường làm vị ngữ, định ngữ (như trong '无忧无虑的生活' - cuộc sống vô lo vô nghĩ, '无忧无虑的童年' - tuổi thơ thảnh thơi) hoặc làm trạng ngữ (như '无忧无虑地玩耍' - chơi đùa hồn nhiên). Ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất là miêu tả tuổi thơ ngây thơ trong sáng, hoặc cuộc sống thanh thản lúc về già, không vướng bận cơm áo gạo tiền. Cần phân biệt với '高枕无忧' (kê cao gối ngủ yên): '高枕无忧' thường dùng trong bối cảnh giải quyết xong mối họa hoặc chủ quan lơ là cảnh giác, còn '无忧无虑' chỉ trạng thái tâm hồn thanh thản, tự tại.
Gần nghĩa: 无牵无挂、逍遥自在、高枕无忧
Trái nghĩa: 忧心忡忡、提心吊胆、愁眉不展
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《汉语成语考释词典》
