Nghĩa
Nghĩa đen là hiện rõ ra nên rất dễ nhìn thấy. Nghĩa bóng chỉ sự việc, vấn đề hoặc đạo lý quá rành rọt, hiển nhiên, ai nhìn vào cũng hiểu hoặc nhận ra ngay mà không cần giải thích dài dòng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事情或道理非常明显,极容易看清楚。
Tương đương tiếng Việt: rõ như ban ngày; thấy rõ mười mươi; hiển nhiên
Ví dụ
这两种方案的优缺点是显而易见的。
Zhè liǎng zhǒng fāng'àn de yōuquēdiǎn shì xiǎn'éryìjiàn de.Ưu khuyết điểm của hai phương án này là rất rõ ràng.显而易见,如果不及时止损,公司的损失会更大。
Xiǎn'éryìjiàn, rúguǒ bù jíshí zhǐsǔn, gōngsī de sǔnshī huì gèng dà.Rõ ràng là nếu không kịp thời cắt lỗ, công ty sẽ còn thiệt hại nặng hơn.他在这一年里付出的努力,取得了显而易见的进步。
Tā zài zhè yì nián lǐ fùchū de nǔlì, qǔdé le xiǎn'éryìjiàn de jìnbù.Những nỗ lực anh ấy bỏ ra trong năm qua đã mang lại tiến bộ rõ rệt.两家产品的质量差距显而易见,顾客自然会选择口碑更好的一方。
Liǎng jiā chǎnpǐn de zhìliàng chājù xiǎn'éryìjiàn, gùkè zìrán huì xuǎnzé kǒubēi gèng hǎo de yì fāng.Chênh lệch chất lượng giữa sản phẩm hai bên đã quá rõ ràng, khách hàng đương nhiên sẽ chọn bên có uy tín tốt hơn.
Cách dùng 用法
Thuộc loại từ trung tính. Thành ngữ này có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc đứng đầu câu làm trạng ngữ/thành phần độc lập (thường theo sau bởi dấu phẩy, như '显而易见,...'). Hay dùng trong văn phong nghị luận, đánh giá công việc, báo cáo nghiên cứu và giao tiếp hằng ngày khi muốn khẳng định một kết luận xác thực, không thể phủ nhận. Lưu ý phân biệt với '不言而喻' (nhấn mạnh không cần mở lời cũng hiểu) và '昭然若揭' (mang sắc thái xấu, chỉ mưu mô bại lộ hoàn toàn).
Gần nghĩa: 有目共睹、一目了然、不言而喻、显见
Trái nghĩa: 扑朔迷离、若隐若现、难以捉摸、莫测高深
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
