Chuyển đến nội dung
相提并论

xiāngtí-bìnglùn

Hán Việt: TƯƠNG ĐỀ TỊNH LUẬN

HSK 7–9

Nghĩa

Nghĩa đen là cùng nhắc tới và bàn luận chung một lúc. Nghĩa bóng là đặt hai hay nhiều người, sự vật vốn có tính chất, trình độ hoặc giá trị khác biệt ngang hàng với nhau để so sánh, đánh giá.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把不同的人或事物放在一起同等地谈论或看待(多用于否定句)。

Tương đương tiếng Việt: đặt ngang hàng; đem ra so sánh ngang nhau; đánh đồng

Ví dụ

  • 这两件事性质完全不同,你怎么能把它们相提并论呢?

    Zhè liǎng jiàn shì xìngzhì wánquán bùtóng, nǐ zěnme néng bǎ tāmen xiāngtí-bìnglùn ne?Tính chất của hai việc này hoàn toàn khác nhau, sao bạn có thể đem chúng ra đánh đồng với nhau được chứ?
  • 他只是个初学者,水平根本不能与那位大师相提并论。

    Tā zhǐshì gè chūxuézhě, shuǐpíng gēnběn bù néng yǔ nà wèi dàshī xiāngtí-bìnglùn.Cậu ấy mới chỉ là người mới học, trình độ căn bản không thể so sánh ngang hàng với bậc thầy kia được.
  • 现在农村的生活条件比过去好得太多了,两者简直不可相提并论。

    Xiànzài nóngcūn de shēnghuó tiáojiàn bǐ guòqù hǎo de tài duō le, liǎng zhě jiǎnzhí bùkě xiāngtí-bìnglùn.Điều kiện sống ở nông thôn bây giờ tốt hơn ngày xưa rất nhiều, hai thời kỳ quả thực không thể đem ra so với nhau được.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, nhưng thường xuất hiện nhiều nhất trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ (như '不能相提并论', '不可相提并论', '岂能相提并论') nhằm nhấn mạnh khoảng cách chênh lệch lớn hoặc sự khác biệt bản chất giữa các đối tượng. Trong câu, thành ngữ thường giữ chức năng làm vị ngữ, đi sau trợ động từ phủ định hoặc xuất hiện trong cấu trúc '把……和/与……相提并论'. Người học tiếng Việt cần lưu ý: thành ngữ này nhấn mạnh việc đặt ngang hàng hai đối tượng khác xa nhau về đẳng cấp, quy mô hay tính chất, không nên lạm dụng để dịch nghĩa 'vơ đũa cả nắm' theo kiểu quy chụp xấu tất cả (vốn hợp với '混为一谈' hoặc '一概而论' hơn).

Gần nghĩa: 同日而语、等量齐观、混为一谈

Trái nghĩa: 天壤之别、截然不同、大相径庭

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第4版)
  • 《中国成语大辞典》(上海辞书出版社)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1