Chuyển đến nội dung
鲜为人知

xiǎnwéirénzhī

Hán Việt: TIÊN VI NHÂN TRI

HSK 6

Nghĩa

Hiếm ai biết đến, rất ít người biết tới (nghĩa đen: ít khi được người đời biết đến).

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

很少有人知道。

Tương đương tiếng Việt: ít người biết đến, không mấy ai hay

Ví dụ

  • 背后鲜为人知的故事终于被揭开了。

    Bèihòu xiǎnwéirénzhī de gùshi zhōngyú bèi jiēkāi le.Câu chuyện ít ai biết đằng sau cuối cùng đã được hé lộ.
  • 他在山里发现了一处鲜为人知的美丽瀑布。

    Tā zài shān lǐ fāxiàn le yí chù xiǎnwéirénzhī de měilì pùbù.Anh ấy đã phát hiện ra một thác nước tuyệt đẹp ít người biết đến ở trong núi.
  • 这位老科学家一生低调,很多杰出贡献至今鲜为人知。

    Zhè wèi lǎo kēxuéjiā yìshēng dīdiào, hěnduō jiéchū gòngxiàn zhìjīn xiǎnwéirénzhī.Nhà khoa học lão thành này cả đời sống kín tiếng, nhiều cống hiến xuất sắc của ông đến nay vẫn hiếm người biết tới.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường đảm nhiệm chức năng làm vị ngữ hoặc định ngữ (thường đi kèm trợ từ '的') trong câu. Hay dùng trong văn viết, báo chí và phim tài liệu khi nói về một sự thật lịch sử, câu chuyện bí mật phía sau ánh hào quang hoặc những danh lam thắng cảnh hoang sơ còn chưa khai phá. Cần đặc biệt lưu ý: chữ '鲜' trong thành ngữ này đọc là 'xiǎn' (thanh 3, nghĩa là ít ỏi), tuyệt đối không đọc thành 'xiān'.

Gần nghĩa: 不为人知、默默无闻、秘而不宣

Trái nghĩa: 众所周知、家喻户晓、妇孺皆知、广为人知、闻名遐迩

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1