Nghĩa
Hiếm ai biết đến, rất ít người biết tới (nghĩa đen: ít khi được người đời biết đến).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
很少有人知道。
Tương đương tiếng Việt: ít người biết đến, không mấy ai hay
Ví dụ
背后鲜为人知的故事终于被揭开了。
Bèihòu xiǎnwéirénzhī de gùshi zhōngyú bèi jiēkāi le.Câu chuyện ít ai biết đằng sau cuối cùng đã được hé lộ.他在山里发现了一处鲜为人知的美丽瀑布。
Tā zài shān lǐ fāxiàn le yí chù xiǎnwéirénzhī de měilì pùbù.Anh ấy đã phát hiện ra một thác nước tuyệt đẹp ít người biết đến ở trong núi.这位老科学家一生低调,很多杰出贡献至今鲜为人知。
Zhè wèi lǎo kēxuéjiā yìshēng dīdiào, hěnduō jiéchū gòngxiàn zhìjīn xiǎnwéirénzhī.Nhà khoa học lão thành này cả đời sống kín tiếng, nhiều cống hiến xuất sắc của ông đến nay vẫn hiếm người biết tới.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường đảm nhiệm chức năng làm vị ngữ hoặc định ngữ (thường đi kèm trợ từ '的') trong câu. Hay dùng trong văn viết, báo chí và phim tài liệu khi nói về một sự thật lịch sử, câu chuyện bí mật phía sau ánh hào quang hoặc những danh lam thắng cảnh hoang sơ còn chưa khai phá. Cần đặc biệt lưu ý: chữ '鲜' trong thành ngữ này đọc là 'xiǎn' (thanh 3, nghĩa là ít ỏi), tuyệt đối không đọc thành 'xiān'.
Gần nghĩa: 不为人知、默默无闻、秘而不宣
Trái nghĩa: 众所周知、家喻户晓、妇孺皆知、广为人知、闻名遐迩
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
