Nghĩa
Tuyết phủ thêm sương. Nghĩa bóng chỉ việc tai họa, khó khăn này chưa qua thì tai họa, khó khăn khác đã ập tới, khiến tình thế vốn đã tồi tệ lại càng trở nên nguy khốn hơn.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻接连遭受灾难,损害更加严重。
Tương đương tiếng Việt: Đã rét vì tuyết lại buốt vì sương / Họa vô đơn chí / Đã nghèo lại mắc cái eo
Xuất xứ 出处
宋·释道原《景德传灯录》卷十九
师云:“雪上更加霜。”Dịch: Sư phụ đáp: 'Tuyết lại phủ thêm sương.'
Ví dụ
公司刚遭遇亏损又发生火灾,真是雪上加霜。
Gōngsī gāng zāoyù kuīsǔn yòu fāshēng huǒzāi, zhēn shì xuěshàngjiāshuāng.Công ty vừa làm ăn thua lỗ lại bị hỏa hoạn, đúng là khó khăn chồng chất.母亲重病,父亲又失业了,这让本就不富裕的家庭雪上加霜。
Mǔqīn zhòngbìng, fùqīn yòu shīyè le, zhè ràng běn jiù bù fùyù de jiātíng xuěshàngjiāshuāng.Mẹ ốm nặng, bố lại mất việc, khiến gia đình vốn chẳng mấy khá giả nay càng thêm khốn đốn.经济不景气本就让小店难以为继,房东突然涨房租更是雪上加霜。
Jīngjì bù jǐngqì běn jiù ràng xiǎodiàn nányǐ wéijì, fángdōng tūrán zhǎng fángzū gèng shì xuěshàngjiāshuāng.Kinh tế ảm đạm vốn đã khiến tiệm nhỏ khó lòng duy trì, chủ nhà lại bất ngờ tăng tiền thuê càng làm tình hình thêm tồi tệ.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái tiêu cực (贬义), biểu thị hoàn cảnh ngày càng ngặt nghèo, khốn đốn. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ; hay đi kèm các phó từ như '更是' (lại càng), '简直是' (quả thực là), '无疑是' (chẳng khác nào). Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn với 'họa vô đơn chí' (nhấn mạnh vận xui không đến một mình), trong khi 'tuyết thượng gia sương' nhấn mạnh mức độ thiệt hại, tổn thương bị chồng chất, nặng nề thêm.
Gần nghĩa: 祸不单行、避坑落井、火上浇油
Trái nghĩa: 锦上添花、雪中送炭
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《景德传灯录》(宋·释道原)
