Chuyển đến nội dung
摇摇欲坠

yáoyáo-yùzhuì

Hán Việt: DAO DAO DỤC TRỤY

HSK 7–9

Nghĩa

Nghĩa đen là đung đưa, lắc lư như sắp rơi đổ. Nghĩa bóng chỉ tình hình, cơ đồ, địa vị hoặc tổ chức vô cùng bấp bênh, nguy ngập, sắp sụp đổ hoặc tan rã đến nơi.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容十分危险,很快就要倒塌或崩溃。

Tương đương tiếng Việt: lung lay sắp đổ, chao đảo nghiêng ngả, ngàn cân treo sợi tóc

Ví dụ

  • 狂风中,那座老旧的小木屋摇摇欲坠。

    Kuángfēng zhōng, nà zuò lǎojiù de xiǎomùwū yáoyáoyùzhuì.Trong cơn gió dữ, ngôi nhà gỗ cũ kỹ ấy lung lay sắp đổ.
  • 连年战乱使得这个封建王朝摇摇欲坠。

    Liánnián zhànluàn shǐde zhè ge fēngjiàn wángcháo yáoyáoyùzhuì.Chiến tranh liên miên khiến vương triều phong kiến này nghiêng ngả bên bờ vực sụp đổ.
  • 由于资金链断裂,这家大型企业的地位变得摇摇欲坠。

    Yóuyú zījīnliàn duànliè, zhè jiā dàxíng qǐyè de dìwèi biànde yáoyáoyùzhuì.Do đứt gãy dòng vốn, vị thế của doanh nghiệp lớn này bỗng trở nên bấp bênh khó giữ.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái tiêu cực (biếm nghĩa), dùng để nhấn mạnh tình trạng nguy hiểm tột cùng cận kề bờ vực sụp đổ. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ. Có thể dùng cho đối tượng cụ thể (như công trình kiến trúc cũ kỹ, cành cây trước gió bão) hoặc đối tượng trừu tượng (như triều đại, nền kinh tế, doanh nghiệp, địa vị, mối quan hệ). Người học tiếng Việt cần chú ý phân biệt với '岌岌可危' (nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cấp bách) và '风雨飘摇' (nhấn mạnh tình cảnh rối ren do nhiều biến động bên ngoài tác động).

Gần nghĩa: 风雨飘摇、岌岌可危、危如累卵

Trái nghĩa: 坚如磐石、稳如泰山、安如磐石

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《成语源流大辞典》
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1