Nghĩa
Nghĩa đen là đung đưa, lắc lư như sắp rơi đổ. Nghĩa bóng chỉ tình hình, cơ đồ, địa vị hoặc tổ chức vô cùng bấp bênh, nguy ngập, sắp sụp đổ hoặc tan rã đến nơi.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容十分危险,很快就要倒塌或崩溃。
Tương đương tiếng Việt: lung lay sắp đổ, chao đảo nghiêng ngả, ngàn cân treo sợi tóc
Ví dụ
狂风中,那座老旧的小木屋摇摇欲坠。
Kuángfēng zhōng, nà zuò lǎojiù de xiǎomùwū yáoyáoyùzhuì.Trong cơn gió dữ, ngôi nhà gỗ cũ kỹ ấy lung lay sắp đổ.连年战乱使得这个封建王朝摇摇欲坠。
Liánnián zhànluàn shǐde zhè ge fēngjiàn wángcháo yáoyáoyùzhuì.Chiến tranh liên miên khiến vương triều phong kiến này nghiêng ngả bên bờ vực sụp đổ.由于资金链断裂,这家大型企业的地位变得摇摇欲坠。
Yóuyú zījīnliàn duànliè, zhè jiā dàxíng qǐyè de dìwèi biànde yáoyáoyùzhuì.Do đứt gãy dòng vốn, vị thế của doanh nghiệp lớn này bỗng trở nên bấp bênh khó giữ.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái tiêu cực (biếm nghĩa), dùng để nhấn mạnh tình trạng nguy hiểm tột cùng cận kề bờ vực sụp đổ. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ. Có thể dùng cho đối tượng cụ thể (như công trình kiến trúc cũ kỹ, cành cây trước gió bão) hoặc đối tượng trừu tượng (như triều đại, nền kinh tế, doanh nghiệp, địa vị, mối quan hệ). Người học tiếng Việt cần chú ý phân biệt với '岌岌可危' (nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cấp bách) và '风雨飘摇' (nhấn mạnh tình cảnh rối ren do nhiều biến động bên ngoài tác động).
Gần nghĩa: 风雨飘摇、岌岌可危、危如累卵
Trái nghĩa: 坚如磐石、稳如泰山、安如磐石
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
