Chuyển đến nội dung
一毛不拔

yī máo bù bá

Hán Việt: NHẤT MAO BẤT BẠT

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen: Đến một sợi lông chân cũng không chịu nhổ ra. Nghĩa bóng: Cực kỳ keo kiệt, bủn xỉn, bo bo giữ của, không chịu bỏ ra một chút gì vì người khác.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连一根汗毛也不肯拔下来。原指主张只顾自己、不肯对社会有所贡献;后多用以比喻极端自私自利、极其吝啬。

Tương đương tiếng Việt: vắt cổ chày ra nước, kẹt xỉ

📜 Câu chuyện 成语故事

战国时期,思想界百家争鸣,其中杨朱和墨子的学说影响很大。

Zhànguó shíqī, sīxiǎngjiè bǎijiā-zhēngmíng, qízhōng Yáng Zhū hé Mòzǐ de xuéshuō yǐngxiǎng hěn dà.

Thời Chiến Quốc, tư tưởng học thuật nở rộ với trăm nhà đua tiếng, trong đó học thuyết của Dương Chu và Mặc Tử có sức ảnh hưởng rất lớn.

杨朱主张“为我”和“贵己”,强调每个人都应当保全自己,不过度追求外物,也不去损害自己的身体。

Yáng Zhū zhǔzhāng “wèiwǒ” hé “guìjǐ”, qiángdiào měi gè rén dōu yīngdāng bǎoquán zìjǐ, bù guòdù zhuīqiú wàiwù, yě bù qù sǔnhài zìjǐ de shēntǐ.

Dương Chu chủ trương “vì mình” và “quý trọng bản thân”, nhấn mạnh mỗi người nên giữ gìn sinh mệnh của mình, không theo đuổi vật chất quá mức và không làm tổn hại đến thân thể.

墨子的弟子禽滑厘曾向杨朱请教:“如果拔掉您身上的一根汗毛,就能使天下人受益,您愿意做吗?”

Mòzǐ de dìzǐ Qín Gǔlí céng xiàng Yáng Zhū qǐngjiào: “Rúguǒ bádiào nín shēnshang de yì gēn hànmáo, jiù néng shǐ tiānxià rén shòuyì, nín yuànyì zuò ma?”

Đệ tử của Mặc Tử là Cầm Hoạt Ly từng hỏi Dương Chu: “Nếu chỉ cần nhổ một sợi lông của ngài mà giúp ích cho cả thiên hạ, ngài có sẵn lòng làm không?”

杨朱回答说,天下的问题本来就不是靠拔掉一根汗毛就能解决的,因此他坚决拒绝了这个提议。

Yáng Zhū huídá shuō, tiānxià de wèntí běnlái jiù bú shì kào bádiào yì gēn hànmáo jiù néng jiějué de, yīncǐ tā jiānjué jùjué le zhè gè tíyì.

Dương Chu đáp rằng chuyện thiên hạ vốn chẳng thể giải quyết bằng việc nhổ một sợi lông, vì thế ông dứt khoát từ chối đề nghị đó.

后来,孟子在评价各派学说时指出:“杨子取为我,拔一毛而利天下,不为也。”

Hòulái, Mèngzǐ zài píngjià gè pài xuéshuō shí zhǐchū: “Yángzǐ qǔ wèiwǒ, bá yì máo ér lì tiānxià, bù wéi yě.”

Về sau, khi đánh giá học thuyết các phái, Mạnh Tử nhận xét: “Dương Chu theo thuyết vì mình, dẫu nhổ một sợi lông mà làm lợi cho thiên hạ, ông ấy cũng không chịu làm.”

到了后世,“一毛不拔”逐渐脱离了哲学争论的原意,演变成了专门讽刺极端自私自利、极其吝啬小气的人的成语。

Dào le hòushì, “yī máo bù bá” zhújiàn tuōlí le zhéxué zhēnglùn de yuányì, yǎnbiàn chéng le zhuānmén fěngcì jíduān zìsī-zìlì, jíqí lìnsè xiǎoqì de rén de chéngyǔ.

Về sau, cụm từ “nhất mao bất bạt” dần tách khỏi bối cảnh tranh luận triết học ban đầu, trở thành thành ngữ dùng để châm biếm những kẻ vô cùng ích kỷ và keo kiệt bủn xỉn.

Xuất xứ 出处

《孟子·尽心上》

孟子曰:“杨子取为我,拔一毛而利天下,不为也。墨子兼爱,摩顶放踵利天下,为之。”

Dịch: Mạnh Tử nói: “Dương Chu theo thuyết vì mình, dẫu nhổ một sợi lông mà làm lợi cho cả thiên hạ, ông ấy cũng không làm. Mặc Tử theo thuyết kiêm ái, dẫu mòn đỉnh đầu, trợt gót chân mà làm lợi cho thiên hạ, ông ấy cũng làm.”

Ví dụ

  • 他虽然很有钱,但为人一毛不拔,从来不给慈善事业捐款。

    Tā suīrán hěn yǒuqián, dàn wéirén yī máo bù bá, cónglái bù gěi císhàn shìyè juānkuǎn.Anh ta tuy lắm tiền nhiều của nhưng tính tình keo kiệt vắt cổ chày ra nước, chẳng bao giờ chịu quyên góp từ thiện một đồng.
  • 想让他请客简直是难上加难,因为他向来一毛不拔。

    Xiǎng ràng tā qǐngkè jiǎnzhí shì nán shàng jiā nán, yīnwèi tā xiànglái yī máo bù bá.Bảo anh ta chiêu đãi thì khó hơn lên trời, bởi xưa nay anh ta nổi tiếng là bủn xỉn.
  • 大家都不喜欢跟他共事,嫌他一毛不拔又爱占小便宜。

    Dàjiā dōu bù xǐhuan gēn tā gòngshì, xián tā yī máo bù bá yòu ài zhàn xiǎopiányi.Mọi người đều không thích làm việc chung với anh ta, vì ghét tính keo kiệt lại hay thích chiếm phần hơn.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái chê bai rõ rệt (贬义). Thường đảm nhận vai trò vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Dùng phổ biến trong đời sống hằng ngày để chê trách những người keo kiệt, ích kỷ, nhiều tiền của nhưng không bao giờ chịu chia sẻ, giúp đỡ hay đóng góp cho tập thể. Thường đi kèm với các cụm như '为人一毛不拔' (tính người bủn xỉn), '向来一毛不拔' (xưa nay kẹt xỉ). Người học chú ý tránh dùng thành ngữ này để miêu tả lối sống tiết kiệm, chi tiêu có kế hoạch đúng đắn.

Gần nghĩa: 斤斤计较、锱铢必较、爱财如命

Trái nghĩa: 慷慨解囊、仗义疏财、挥金如土

Tài liệu tham khảo

  • 《孟子·尽心上》
  • 《列子·杨朱》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《中华成语大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1