Nghĩa
Nghĩa đen: cùng đúc ra từ một chiếc khuôn mẫu. Nghĩa bóng: giống hệt nhau về hình thức, diện mạo hoặc nội dung, không có chút sai khác nào; y hệt, như đúc.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容完全相同,毫无差异。
Tương đương tiếng Việt: giống như đúc, như đúc cùng một khuôn, y như tạc
Ví dụ
这对双胞胎姐妹长得一模一样,连老师也经常分不清谁是谁。
Zhè duì shuāngbāotāi jiěmèi zhǎng de yìmú-yíyàng, lián lǎoshī yě jīngcháng fēnbùqīng shuí shì shuí.Hai chị em sinh đôi này trông giống nhau như đúc, ngay cả giáo viên cũng thường không phân biệt được ai là ai.这两件衣服款式和颜色一模一样,只是尺码有点儿差别。
Zhè liǎng jiàn yīfu kuǎnshì hé yánsè yìmú-yíyàng, zhǐshì chǐmǎ yǒudiǎnr chābié.Hai chiếc áo này kiểu dáng và màu sắc y hệt nhau, chỉ khác nhau chút xíu về kích cỡ.他伪造了一份跟原件一模一样的合同,企图蒙混过关。
Tā wěizào le yí fèn gēn yuánjiàn yìmú-yíyàng de hétong, qǐtú ménghùn guòguān.Hắn đã làm giả một bản hợp đồng giống hệt bản gốc nhằm mưu toan qua mắt mọi người.
Cách dùng 用法
Thuộc sắc thái trung tính (中性). Trong câu, thành ngữ này thường giữ chức năng làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ. Thường gặp trong các cấu trúc so sánh như 「跟/同/和……一模一样」 (y hệt như...) hoặc đứng sau động từ biểu thị trạng thái như 「长得一模一样」 (trông giống như đúc). Chú ý phát âm: chữ 「模」 trong thành ngữ này phải đọc âm 「mú」, không đọc là 「mó」. Khác với 「差不多」 (gần giống, na ná), 「一模一样」 nhấn mạnh mức độ trùng khớp hoàn toàn, không có bất kỳ khác biệt nào.
Gần nghĩa: 毫无二致、如出一辙、毫无差别
Trái nghĩa: 截然不同、大相径庭、天壤之别
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《初刻拍案惊奇》
