Chuyển đến nội dung
一盘散沙

yī pán sǎn shā

Hán Việt: NHẤT BÀN TẢN SA

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là một mâm cát rời rạc, không có chất kết dính. Nghĩa bóng ví với một tập thể đông người nhưng thiếu tính tổ chức, rời rạc và không đoàn kết.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻人多却不团结、缺乏组织力量,各顾各的状态。

Tương đương tiếng Việt: như một mớ cát rời, rời rạc như cát

Ví dụ

  • 如果大家只顾个人利益,这个团队就会变成一盘散沙。

    Rúguǒ dàjiā zhǐ gù gèrén lìyì, zhège tuánduì jiù huì biànchéng yī pán sǎn shā.Nếu ai cũng chỉ nghĩ cho quyền lợi của riêng mình thì cả đội sẽ trở thành một mớ cát rời.
  • 以前缺乏有力的领导,部门人心涣散,就像一盘散沙一样。

    Yǐqián quēfá yǒulì de lǐngdǎo, bùmén rénxīn huànsàn, jiù xiàng yī pán sǎn shā yíyàng.Trước đây do thiếu sự lãnh đạo quyết đoán nên lòng người trong phòng ban rời rạc, chẳng khác nào một mớ cát.
  • 面临激烈的市场竞争,企业内部要是一盘散沙,是绝对无法生存的。

    Miànlín jīliè de shìchǎng jìngzhēng, qǐyè nèibù yàoshi yī pán sǎn shā, shì juéduì wúfǎ shēngcún de.Trước sự cạnh tranh gay gắt của thị trường, nếu nội bộ doanh nghiệp mà thiếu đoàn kết thì chắc chắn không thể tồn tại được.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái chê (贬义). Trong câu thường làm vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. Thành ngữ này chuyên dùng để miêu tả, phê bình hoặc cảnh báo một tập thể, đội nhóm, tổ chức thiếu tinh thần đồng đội, kỷ luật lỏng lẻo, ai lo việc nấy. Thường kết hợp với các từ như “变成” (biến thành), “像” (như), “沦为” (rơi vào cảnh). Cần lưu ý không dùng thành ngữ này để tả đồ vật rời rạc hoặc cá nhân riêng lẻ mà chỉ dùng cho tập thể người.

Gần nghĩa: 乌合之众、四分五裂、分崩离析

Trái nghĩa: 万众一心、众志成城、精诚团结

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《中华成语大辞典》
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1