Nghĩa
Nghĩa đen là mặc, ăn, ở và đi lại; chỉ những nhu cầu sinh hoạt cơ bản, thiết yếu nhất trong đời sống thường nhật của con người.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指穿衣、饮食、住宿、行路等日常生活的基本需要。
Tương đương tiếng Việt: ăn mặc ở đi lại
Ví dụ
这些年,老百姓的衣食住行都有了很大的改善。
Zhèxiē nián, lǎobǎixìng de yī shí zhù xíng dōu yǒu le hěn dà gǎishàn.Những năm gần đây, chuyện ăn mặc ở đi lại của người dân đã được cải thiện rất nhiều.随着互联网技术的发展,大家的衣食住行变得越来越便利。
Suízhe hùliánwǎng jìshù de fāzhǎn, dàjiā de yī shí zhù xíng biàn de yuè lái yuè biànlì.Cùng với sự phát triển của công nghệ internet, đời sống thường nhật của mọi người ngày càng thuận tiện hơn.出门旅游前,一定要提前安排好衣食住行,以免路上手忙脚乱。
Chūmén lǚyóu qián, yídìng yào tíqián ānpái hǎo yī shí zhù xíng, yǐmiǎn lùshang shǒumángjiǎoluàn.Trước khi đi du lịch, nhất định phải sắp xếp chu đáo chuyện ăn mặc ở đi lại để tránh bị lúng túng giữa đường.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính. Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. Cụm từ này được dùng rộng rãi trong cả văn viết lẫn khẩu ngữ khi nói về mức sống, phúc lợi xã hội, dịch vụ tiêu dùng hoặc khâu chuẩn bị sinh hoạt khi đi xa, chuyển chỗ ở. Cần lưu ý: '衣食住行' mang tính khái quát về điều kiện sinh hoạt nói chung, khác với 'cơm áo gạo tiền' (柴米油盐) vốn nghiêng nhiều về áp lực mưu sinh, lo toan hằng ngày.
Gần nghĩa: 柴米油盐
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
