Nghĩa
Một lời cũng không nói; im thin thít, nín lặng, không hé răng nửa lời.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一句话也不说。
Tương đương tiếng Việt: Không hé răng nửa lời; im thin thít; nín khe
Ví dụ
整个会议过程中,他只是静静地坐在一旁,一言不发。
Zhěng gè huìyì guòchéng zhōng, tā zhǐshì jìngjìng de zuò zài yīpáng, yì yán bù fā.Trong suốt cả cuộc họp, anh ấy chỉ im lặng ngồi một góc, không nói nửa lời.面对大家的严厉指责,他低着头一言不发。
Miànduì dàjiā de yánlì zhǐzé, tā dī zhe tóu yì yán bù fā.Trước sự chỉ trích gay gắt của mọi người, cậu ấy cúi đầu im thin thít.得知考核没通过的消息后,小李回到座位上一言不发。
Dézhī kǎohé méi tōngguò de xiāoxi hòu, Xiǎo Lǐ huí dào zuòwèi shang yì yán bù fā.Sau khi biết tin không vượt qua đợt đánh giá, Tiểu Lý quay về chỗ ngồi nín thinh không nói câu nào.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính, miêu tả trạng thái hoàn toàn im lặng, không chịu lên tiếng hoặc không thể mở lời trước một tình huống nào đó. Trong câu, thành ngữ này thường đóng vai trò làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ. Thường dùng trong các ngữ cảnh người trong cuộc đang giận dữ, xấu hổ, sợ hãi, bối rối hoặc buồn bã. Người học cần lưu ý: '一言不发' nhấn mạnh vào hành động/trạng thái im lặng trong một tình huống cụ thể, khác với '沉默寡言' dùng để miêu tả nét tính cách ít nói lâu dài của một người.
Gần nghĩa: 默不作声、缄口不言、不发一言、默默无言
Trái nghĩa: 滔滔不绝、口若悬河、喋喋不休、高谈阔论
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》
- 《成语源流大辞典》
