Chuyển đến nội dung
一言不发

yì yán bù fā

Hán Việt: NHẤT NGÔN BẤT PHÁT

HSK 7-9

Nghĩa

Một lời cũng không nói; im thin thít, nín lặng, không hé răng nửa lời.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一句话也不说。

Tương đương tiếng Việt: Không hé răng nửa lời; im thin thít; nín khe

Ví dụ

  • 整个会议过程中,他只是静静地坐在一旁,一言不发。

    Zhěng gè huìyì guòchéng zhōng, tā zhǐshì jìngjìng de zuò zài yīpáng, yì yán bù fā.Trong suốt cả cuộc họp, anh ấy chỉ im lặng ngồi một góc, không nói nửa lời.
  • 面对大家的严厉指责,他低着头一言不发。

    Miànduì dàjiā de yánlì zhǐzé, tā dī zhe tóu yì yán bù fā.Trước sự chỉ trích gay gắt của mọi người, cậu ấy cúi đầu im thin thít.
  • 得知考核没通过的消息后,小李回到座位上一言不发。

    Dézhī kǎohé méi tōngguò de xiāoxi hòu, Xiǎo Lǐ huí dào zuòwèi shang yì yán bù fā.Sau khi biết tin không vượt qua đợt đánh giá, Tiểu Lý quay về chỗ ngồi nín thinh không nói câu nào.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái trung tính, miêu tả trạng thái hoàn toàn im lặng, không chịu lên tiếng hoặc không thể mở lời trước một tình huống nào đó. Trong câu, thành ngữ này thường đóng vai trò làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ. Thường dùng trong các ngữ cảnh người trong cuộc đang giận dữ, xấu hổ, sợ hãi, bối rối hoặc buồn bã. Người học cần lưu ý: '一言不发' nhấn mạnh vào hành động/trạng thái im lặng trong một tình huống cụ thể, khác với '沉默寡言' dùng để miêu tả nét tính cách ít nói lâu dài của một người.

Gần nghĩa: 默不作声、缄口不言、不发一言、默默无言

Trái nghĩa: 滔滔不绝、口若悬河、喋喋不休、高谈阔论

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1