Nghĩa
Nghĩa đen: Chỉ cần chạm nhẹ là bắn ra ngay (ví như cung tên lắp sẵn trên lẫy nỏ). Nghĩa bóng: Tình hình vô cùng căng thẳng, xung đột hoặc hiểm họa chực chờ bùng nổ trong chớp mắt.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
触:碰;发:发射。原指箭在弦上一触动发机就会射出。比喻局势或事态极其紧张,极易爆发危险或冲突。
Tương đương tiếng Việt: Nghìn cân treo sợi tóc; chực chờ bùng nổ; ngòi nổ bên bờ vực
Ví dụ
两国边境局势极度紧张,一场战争一触即发。
Liǎng guó biānjìng júshì jídù jǐnzhāng, yì chǎng zhànzhēng yīchùjífā.Tình hình biên giới hai nước vô cùng căng thẳng, chiến tranh có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.谈判破裂后,双方冲突一触即发。
Tánpàn pòliè hòu, shuāngfāng chōngtū yīchùjífā.Sau khi đàm phán đổ vỡ, xung đột giữa đôi bên chỉ chực bùng phát.由于长期缺乏有效沟通,两家公司的矛盾已经到了一触即发的地步。
Yóuyú chángqī quēfá yǒuxiào gōutōng, liǎng jiā gōngsī de máodùn yǐjīng dào le yīchùjífā de dìbù.Do lâu ngày thiếu trao đổi hiệu quả, mâu thuẫn giữa hai công ty đã đến mức chỉ chực bùng nổ.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính nhưng thường nghiêng về miêu tả nguy cơ tiêu cực, căng thẳng. Thường giữ chức năng làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Ngữ cảnh phổ biến nhất là tình hình chiến sự, xung đột chính trị, khủng hoảng kinh tế hoặc quan hệ đối đầu gay gắt giữa hai bên. Người học thường nhầm với '千钧一发' (nhấn mạnh khoảnh khắc nguy cấp sống còn), trong khi '一触即发' nhấn mạnh vào xu thế căng thẳng tột độ và rất dễ bùng phát.
Gần nghĩa: 剑拔弩张、千钧一发、风云变色
Trái nghĩa: 风平浪静、安如泰山、相安无事
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
